| số nhiều | lacebarks |
lacebark tree
cây vỏ lưới
lacebark extract
chiết xuất vỏ lưới
lacebark benefits
lợi ích của vỏ lưới
lacebark uses
cách sử dụng vỏ lưới
lacebark species
các loài vỏ lưới
lacebark properties
tính chất của vỏ lưới
lacebark bark
vỏ cây vỏ lưới
lacebark infusion
dung dịch chiết xuất vỏ lưới
lacebark tea
trà vỏ lưới
lacebark cultivation
trồng trọt vỏ lưới
the lacebark tree is known for its unique peeling bark.
câylacebark được biết đến với vỏ cây độc đáo có khả năng bong tróc.
many people admire the beauty of lacebark in the fall.
nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của câylacebark vào mùa thu.
lacebark is often used in landscaping for its ornamental value.
câylacebark thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì giá trị thẩm mỹ của nó.
the leaves of the lacebark tree turn vibrant colors in autumn.
lá câylacebark chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.
gardeners appreciate the lacebark for its drought resistance.
những người làm vườn đánh giá cao câylacebark vì khả năng chịu hạn của nó.
children love to climb the sturdy lacebark trees.
trẻ em thích leo lên những câylacebark chắc chắn.
the lacebark's texture adds interest to the garden.
độ nhám của câylacebark tạo thêm sự thú vị cho khu vườn.
in some cultures, lacebark is used for medicinal purposes.
trong một số nền văn hóa, câylacebark được sử dụng cho mục đích y học.
wildlife often seeks shelter under the lacebark's branches.
động vật hoang dã thường tìm nơi trú ẩn dưới tán câylacebark.
the lacebark's flowers attract various pollinators.
những bông hoa của câylacebark thu hút nhiều loài thụ phấn.
lacebark tree
cây vỏ lưới
lacebark extract
chiết xuất vỏ lưới
lacebark benefits
lợi ích của vỏ lưới
lacebark uses
cách sử dụng vỏ lưới
lacebark species
các loài vỏ lưới
lacebark properties
tính chất của vỏ lưới
lacebark bark
vỏ cây vỏ lưới
lacebark infusion
dung dịch chiết xuất vỏ lưới
lacebark tea
trà vỏ lưới
lacebark cultivation
trồng trọt vỏ lưới
the lacebark tree is known for its unique peeling bark.
câylacebark được biết đến với vỏ cây độc đáo có khả năng bong tróc.
many people admire the beauty of lacebark in the fall.
nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của câylacebark vào mùa thu.
lacebark is often used in landscaping for its ornamental value.
câylacebark thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì giá trị thẩm mỹ của nó.
the leaves of the lacebark tree turn vibrant colors in autumn.
lá câylacebark chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.
gardeners appreciate the lacebark for its drought resistance.
những người làm vườn đánh giá cao câylacebark vì khả năng chịu hạn của nó.
children love to climb the sturdy lacebark trees.
trẻ em thích leo lên những câylacebark chắc chắn.
the lacebark's texture adds interest to the garden.
độ nhám của câylacebark tạo thêm sự thú vị cho khu vườn.
in some cultures, lacebark is used for medicinal purposes.
trong một số nền văn hóa, câylacebark được sử dụng cho mục đích y học.
wildlife often seeks shelter under the lacebark's branches.
động vật hoang dã thường tìm nơi trú ẩn dưới tán câylacebark.
the lacebark's flowers attract various pollinators.
những bông hoa của câylacebark thu hút nhiều loài thụ phấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay