lacebarks

[Mỹ]/ˈleɪsˌbɑːks/
[Anh]/ˈleɪsˌbɑrks/

Dịch

n. vỏ của cây vải lacebark

Cụm từ & Cách kết hợp

lacebarks tree

cây lacebark

lacebarks species

loài lacebark

lacebarks habitat

môi trường sống của lacebark

lacebarks bark

vỏ cây lacebark

lacebarks growth

sự phát triển của lacebark

lacebarks leaves

lá lacebark

lacebarks features

đặc điểm của lacebark

lacebarks uses

sử dụng lacebark

lacebarks care

chăm sóc lacebark

lacebarks cultivation

trồng trọt lacebark

Câu ví dụ

lacebarks are often used in traditional crafts.

cây vò thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

many artisans appreciate the texture of lacebarks.

nhiều nghệ nhân đánh giá cao kết cấu của cây vò.

you can find lacebarks in various colors.

bạn có thể tìm thấy cây vò với nhiều màu sắc khác nhau.

lacebarks can be used for decorative purposes.

cây vò có thể được sử dụng cho mục đích trang trí.

some people collect lacebarks as a hobby.

một số người sưu tầm cây vò như một sở thích.

lacebarks are known for their unique patterns.

cây vò nổi tiếng với những hoa văn độc đáo của chúng.

crafting with lacebarks requires patience.

thủ công với cây vò đòi hỏi sự kiên nhẫn.

many cultures have traditional uses for lacebarks.

nhiều nền văn hóa có những cách sử dụng truyền thống cho cây vò.

lacebarks can add a rustic charm to any project.

cây vò có thể thêm nét quyến rũ mộc mạc cho bất kỳ dự án nào.

learning to work with lacebarks can be rewarding.

học cách làm việc với cây vò có thể mang lại phần thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay