laceleaf

[Mỹ]/[leɪsˈliːf]/
[Anh]/[leɪsˈliːf]/

Dịch

n. Một loại cây sồi Nhật Bản (Acer palmatum) có lá chia thùy sâu giống như lụa; Một giống sồi Nhật Bản cụ thể là 'Variegatum', được biết đến với những chiếc lá có viền trắng.
adj. Giống lụa về mặt hình dáng; có họa tiết tinh tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

laceleaf maple

Việt Nam

laceleaf pattern

Việt Nam

laceleaf design

Việt Nam

growing laceleaf

Việt Nam

laceleaf tree

Việt Nam

laceleaf foliage

Việt Nam

laceleaf branches

Việt Nam

laceleaf cultivars

Việt Nam

laceleaf shadows

Việt Nam

laceleaf beauty

Việt Nam

Câu ví dụ

she carefully ironed the delicate laceleaf trim on the vintage dress.

Cô ấy cẩn thận là phẳng viền ren mỏng manh trên chiếc váy cổ điển.

the laceleaf edging added a romantic touch to the bridal veil.

Viền ren đã thêm một chút lãng mạn cho chiếc voan cưới.

he admired the intricate laceleaf pattern on the antique tablecloth.

Anh ấy ngưỡng mộ mẫu ren tinh xảo trên tấm khăn trải bàn cổ điển.

the seamstress used fine laceleaf to embellish the pillowcases.

Nhà thiết kế may vá đã dùng ren mịn để trang trí các vỏ gối.

a cascade of laceleaf adorned the edges of the formal gown.

Một dòng ren rủ xuống trang trí viền của bộ váy trang trọng.

she collected antique laceleaf samples for her textile design project.

Cô ấy thu thập các mẫu ren cổ để dùng cho dự án thiết kế vải của mình.

the laceleaf detail highlighted the craftsmanship of the handmade garment.

Chi tiết ren đã làm nổi bật tay nghề của bộ quần áo thủ công.

the shop sold a variety of laceleaf fabrics and trims.

Cửa hàng bán nhiều loại vải và viền ren khác nhau.

she loved the soft, flowing look of the laceleaf border.

Cô ấy yêu thích vẻ mềm mại, uốn lượn của viền ren.

the laceleaf appliqué added a touch of elegance to the curtains.

Chiếc ren dập nổi đã thêm một chút thanh lịch cho rèm cửa.

he carefully repaired the damaged laceleaf on the heirloom shawl.

Anh ấy cẩn thận sửa chữa phần ren bị hư hại trên chiếc khăn choàng gia truyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay