laddered approach
phương pháp tiếp cận bậc thang
laddered system
hệ thống bậc thang
laddered levels
các cấp bậc thang
laddered strategy
chiến lược bậc thang
laddered hierarchy
cấu trúc phân cấp bậc thang
laddered structure
cấu trúc bậc thang
laddered benefits
các lợi ích bậc thang
laddered framework
khung bậc thang
laddered progression
sự tiến triển bậc thang
laddered model
mô hình bậc thang
her career laddered quickly due to her hard work.
sự nghiệp của cô ấy thăng tiến nhanh chóng nhờ sự chăm chỉ của cô ấy.
the company laddered its employees based on performance.
công ty đã thăng chức cho nhân viên dựa trên hiệu suất.
he laddered through various positions in the organization.
anh ấy đã trải qua nhiều vị trí khác nhau trong tổ chức.
they laddered their way to the top of the industry.
họ đã nỗ lực để đạt đến đỉnh cao của ngành.
she laddered her skills by taking additional courses.
cô ấy đã nâng cao kỹ năng của mình bằng cách tham gia các khóa học bổ sung.
after years of hard work, he finally laddered to management.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã thăng lên vị trí quản lý.
the training program is designed to help employees ladder their careers.
chương trình đào tạo được thiết kế để giúp nhân viên phát triển sự nghiệp.
they laddered their investments for better returns.
họ đã đầu tư để có được lợi nhuận tốt hơn.
she has laddered her way up in the tech field.
cô ấy đã vươn lên trong lĩnh vực công nghệ.
the mentorship program helps young professionals ladder their expertise.
chương trình cố vấn giúp các chuyên gia trẻ nâng cao kiến thức chuyên môn.
laddered approach
phương pháp tiếp cận bậc thang
laddered system
hệ thống bậc thang
laddered levels
các cấp bậc thang
laddered strategy
chiến lược bậc thang
laddered hierarchy
cấu trúc phân cấp bậc thang
laddered structure
cấu trúc bậc thang
laddered benefits
các lợi ích bậc thang
laddered framework
khung bậc thang
laddered progression
sự tiến triển bậc thang
laddered model
mô hình bậc thang
her career laddered quickly due to her hard work.
sự nghiệp của cô ấy thăng tiến nhanh chóng nhờ sự chăm chỉ của cô ấy.
the company laddered its employees based on performance.
công ty đã thăng chức cho nhân viên dựa trên hiệu suất.
he laddered through various positions in the organization.
anh ấy đã trải qua nhiều vị trí khác nhau trong tổ chức.
they laddered their way to the top of the industry.
họ đã nỗ lực để đạt đến đỉnh cao của ngành.
she laddered her skills by taking additional courses.
cô ấy đã nâng cao kỹ năng của mình bằng cách tham gia các khóa học bổ sung.
after years of hard work, he finally laddered to management.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã thăng lên vị trí quản lý.
the training program is designed to help employees ladder their careers.
chương trình đào tạo được thiết kế để giúp nhân viên phát triển sự nghiệp.
they laddered their investments for better returns.
họ đã đầu tư để có được lợi nhuận tốt hơn.
she has laddered her way up in the tech field.
cô ấy đã vươn lên trong lĩnh vực công nghệ.
the mentorship program helps young professionals ladder their expertise.
chương trình cố vấn giúp các chuyên gia trẻ nâng cao kiến thức chuyên môn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay