laniards

[Mỹ]/ˈlæn.jədz/
[Anh]/ˈlæn.jərdz/

Dịch

n. dây đai hoặc dây dùng để cố định một cái gì đó

Câu ví dụ

he wore laniards to keep his id badge visible.

anh ấy đeo dây đeo để giữ cho thẻ bài hiệu của anh ấy luôn hiển thị.

the laniards were made of durable material for long-lasting use.

những dây đeo được làm từ vật liệu bền để sử dụng lâu dài.

she customized her laniards with colorful designs.

cô ấy đã tùy chỉnh dây đeo của mình với các thiết kế đầy màu sắc.

the conference provided laniards for all attendees.

hội nghị cung cấp dây đeo cho tất cả những người tham dự.

he lost his keys because he forgot to attach them to his laniards.

anh ấy làm mất chìa khóa vì anh ấy quên gắn chúng vào dây đeo của mình.

many people use laniards to hold their glasses securely.

rất nhiều người sử dụng dây đeo để giữ kính của họ an toàn.

the laniards come in various lengths to suit different needs.

những dây đeo có nhiều độ dài khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.

she always carries her laniards when attending events.

cô ấy luôn mang theo dây đeo khi tham dự các sự kiện.

he prefers laniards with a safety breakaway feature.

anh ấy thích dây đeo có tính năng tháo rời an toàn.

the company gave out promotional laniards at the trade show.

công ty đã phát hành dây đeo quảng cáo tại hội chợ thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay