| ngôi thứ ba số ít | lapidifies |
| hiện tại phân từ | lapidifying |
| thì quá khứ | lapidified |
| quá khứ phân từ | lapidified |
lapidify minerals
khảo mã hóa khoáng chất
lapidify rocks
khảo mã hóa đá
lapidify crystals
khảo mã hóa tinh thể
lapidify materials
khảo mã hóa vật liệu
lapidify substances
khảo mã hóa chất
lapidify gems
khảo mã hóa đá quý
lapidify fossils
khảo mã hóa hóa thạch
lapidify glass
khảo mã hóa thủy tinh
lapidify lava
khảo mã hóa dung nham
lapidify clay
khảo mã hóa đất sét
the lava will eventually lapidify into solid rock.
dung nham sẽ dần dần biến thành đá rắn.
scientists study how minerals can lapidify under pressure.
các nhà khoa học nghiên cứu cách khoáng chất có thể biến thành đá dưới áp lực.
over time, the ash can lapidify and form new land.
theo thời gian, tro bụi có thể biến thành đá và tạo ra đất mới.
the process of lapidifying organic materials is fascinating.
quá trình biến đổi vật liệu hữu cơ thành đá là một điều thú vị.
geologists observed how sediment can lapidify into sandstone.
các nhà địa chất quan sát cách trầm tích có thể biến thành đá cát.
when minerals lapidify, they create beautiful gemstones.
khi khoáng chất biến thành đá, chúng tạo ra đá quý đẹp.
heat and pressure can cause certain materials to lapidify.
nhiệt và áp lực có thể khiến một số vật liệu biến thành đá.
in volcanic areas, you can see how lava lapidifies.
ở các khu vực núi lửa, bạn có thể thấy dung nham biến thành đá như thế nào.
the artist used lapidified stones in her sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng đá đã biến thành đá trong tác phẩm điêu khắc của mình.
understanding how rocks lapidify helps in geology.
hiểu cách đá biến thành đá giúp ích cho địa chất.
lapidify minerals
khảo mã hóa khoáng chất
lapidify rocks
khảo mã hóa đá
lapidify crystals
khảo mã hóa tinh thể
lapidify materials
khảo mã hóa vật liệu
lapidify substances
khảo mã hóa chất
lapidify gems
khảo mã hóa đá quý
lapidify fossils
khảo mã hóa hóa thạch
lapidify glass
khảo mã hóa thủy tinh
lapidify lava
khảo mã hóa dung nham
lapidify clay
khảo mã hóa đất sét
the lava will eventually lapidify into solid rock.
dung nham sẽ dần dần biến thành đá rắn.
scientists study how minerals can lapidify under pressure.
các nhà khoa học nghiên cứu cách khoáng chất có thể biến thành đá dưới áp lực.
over time, the ash can lapidify and form new land.
theo thời gian, tro bụi có thể biến thành đá và tạo ra đất mới.
the process of lapidifying organic materials is fascinating.
quá trình biến đổi vật liệu hữu cơ thành đá là một điều thú vị.
geologists observed how sediment can lapidify into sandstone.
các nhà địa chất quan sát cách trầm tích có thể biến thành đá cát.
when minerals lapidify, they create beautiful gemstones.
khi khoáng chất biến thành đá, chúng tạo ra đá quý đẹp.
heat and pressure can cause certain materials to lapidify.
nhiệt và áp lực có thể khiến một số vật liệu biến thành đá.
in volcanic areas, you can see how lava lapidifies.
ở các khu vực núi lửa, bạn có thể thấy dung nham biến thành đá như thế nào.
the artist used lapidified stones in her sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng đá đã biến thành đá trong tác phẩm điêu khắc của mình.
understanding how rocks lapidify helps in geology.
hiểu cách đá biến thành đá giúp ích cho địa chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay