| số nhiều | lashers |
lasher technique
kỹ thuật lasher
lasher performance
hiệu suất lasher
lasher tool
công cụ lasher
lasher design
thiết kế lasher
lasher action
hành động lasher
lasher style
phong cách lasher
lasher grip
độ bám của lasher
lasher effect
hiệu ứng lasher
lasher training
đào tạo lasher
lasher movement
chuyển động lasher
the lasher was used to control the movement of the herd.
Người sử dụng roi đã được sử dụng để kiểm soát chuyển động của đàn gia súc.
he became a skilled lasher after years of practice.
Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy đã trở thành một người sử dụng roi lành nghề.
the lasher cracked loudly, startling the horses.
Tiếng roi vang lớn, khiến những con ngựa giật mình.
using a lasher requires great technique and precision.
Sử dụng roi đòi hỏi kỹ thuật và độ chính xác cao.
during the rodeo, the lasher demonstrated his skills.
Trong cuộc thi rodeo, người sử dụng roi đã thể hiện kỹ năng của mình.
the lasher's role is crucial in managing livestock.
Vai trò của người sử dụng roi rất quan trọng trong việc quản lý gia súc.
she learned how to be an effective lasher from her father.
Cô ấy đã học cách trở thành một người sử dụng roi hiệu quả từ cha mình.
the lasher trained the dogs to herd the sheep.
Người sử dụng roi đã huấn luyện những con chó để chăn cừu.
the sound of the lasher echoed across the field.
Tiếng roi vang vọng khắp cánh đồng.
many cowboys rely on a lasher for their daily work.
Nhiều chàng cao bồi dựa vào người sử dụng roi cho công việc hàng ngày của họ.
lasher technique
kỹ thuật lasher
lasher performance
hiệu suất lasher
lasher tool
công cụ lasher
lasher design
thiết kế lasher
lasher action
hành động lasher
lasher style
phong cách lasher
lasher grip
độ bám của lasher
lasher effect
hiệu ứng lasher
lasher training
đào tạo lasher
lasher movement
chuyển động lasher
the lasher was used to control the movement of the herd.
Người sử dụng roi đã được sử dụng để kiểm soát chuyển động của đàn gia súc.
he became a skilled lasher after years of practice.
Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy đã trở thành một người sử dụng roi lành nghề.
the lasher cracked loudly, startling the horses.
Tiếng roi vang lớn, khiến những con ngựa giật mình.
using a lasher requires great technique and precision.
Sử dụng roi đòi hỏi kỹ thuật và độ chính xác cao.
during the rodeo, the lasher demonstrated his skills.
Trong cuộc thi rodeo, người sử dụng roi đã thể hiện kỹ năng của mình.
the lasher's role is crucial in managing livestock.
Vai trò của người sử dụng roi rất quan trọng trong việc quản lý gia súc.
she learned how to be an effective lasher from her father.
Cô ấy đã học cách trở thành một người sử dụng roi hiệu quả từ cha mình.
the lasher trained the dogs to herd the sheep.
Người sử dụng roi đã huấn luyện những con chó để chăn cừu.
the sound of the lasher echoed across the field.
Tiếng roi vang vọng khắp cánh đồng.
many cowboys rely on a lasher for their daily work.
Nhiều chàng cao bồi dựa vào người sử dụng roi cho công việc hàng ngày của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay