new lawmakings
luật ban hành mới
recent lawmakings
luật ban hành gần đây
proposed lawmakings
luật ban hành đề xuất
effective lawmakings
luật ban hành có hiệu lực
state lawmakings
luật ban hành của tiểu bang
federal lawmakings
luật ban hành liên bang
local lawmakings
luật ban hành địa phương
draft lawmakings
luật ban hành dự thảo
pending lawmakings
luật ban hành đang chờ xử lý
future lawmakings
luật ban hành trong tương lai
lawmakings can often be a lengthy process.
việc xây dựng luật thường có thể là một quá trình dài.
the government announced new lawmakings for environmental protection.
chính phủ đã công bố các quy định mới về bảo vệ môi trường.
public participation is crucial in lawmakings.
sự tham gia của công chúng là rất quan trọng trong việc xây dựng luật.
lawmakings should reflect the needs of the community.
việc xây dựng luật nên phản ánh nhu cầu của cộng đồng.
effective lawmakings require collaboration among various stakeholders.
việc xây dựng luật hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các bên liên quan.
recent lawmakings have focused on healthcare reforms.
các quy định gần đây tập trung vào cải cách chăm sóc sức khỏe.
lawmakings can significantly impact social justice.
việc xây dựng luật có thể tác động đáng kể đến công bằng xã hội.
debates on lawmakings are often held in public forums.
các cuộc tranh luận về việc xây dựng luật thường được tổ chức ở các diễn đàn công cộng.
lawmakings should be transparent to gain public trust.
việc xây dựng luật nên minh bạch để đạt được sự tin tưởng của công chúng.
innovative lawmakings can address emerging societal issues.
việc xây dựng luật sáng tạo có thể giải quyết các vấn đề xã hội mới nổi.
new lawmakings
luật ban hành mới
recent lawmakings
luật ban hành gần đây
proposed lawmakings
luật ban hành đề xuất
effective lawmakings
luật ban hành có hiệu lực
state lawmakings
luật ban hành của tiểu bang
federal lawmakings
luật ban hành liên bang
local lawmakings
luật ban hành địa phương
draft lawmakings
luật ban hành dự thảo
pending lawmakings
luật ban hành đang chờ xử lý
future lawmakings
luật ban hành trong tương lai
lawmakings can often be a lengthy process.
việc xây dựng luật thường có thể là một quá trình dài.
the government announced new lawmakings for environmental protection.
chính phủ đã công bố các quy định mới về bảo vệ môi trường.
public participation is crucial in lawmakings.
sự tham gia của công chúng là rất quan trọng trong việc xây dựng luật.
lawmakings should reflect the needs of the community.
việc xây dựng luật nên phản ánh nhu cầu của cộng đồng.
effective lawmakings require collaboration among various stakeholders.
việc xây dựng luật hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các bên liên quan.
recent lawmakings have focused on healthcare reforms.
các quy định gần đây tập trung vào cải cách chăm sóc sức khỏe.
lawmakings can significantly impact social justice.
việc xây dựng luật có thể tác động đáng kể đến công bằng xã hội.
debates on lawmakings are often held in public forums.
các cuộc tranh luận về việc xây dựng luật thường được tổ chức ở các diễn đàn công cộng.
lawmakings should be transparent to gain public trust.
việc xây dựng luật nên minh bạch để đạt được sự tin tưởng của công chúng.
innovative lawmakings can address emerging societal issues.
việc xây dựng luật sáng tạo có thể giải quyết các vấn đề xã hội mới nổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay