leaflike

[Mỹ]/ˈliːflaɪk/
[Anh]/ˈlifˌlaɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống như lá; mỏng và phẳng

Cụm từ & Cách kết hợp

leaflike structure

cấu trúc như lá

leaflike shape

hình dạng như lá

leaflike appearance

vẻ ngoài như lá

leaflike form

dạng như lá

leaflike feature

đặc điểm như lá

leaflike pattern

mẫu như lá

leaflike projections

các phần nhô ra như lá

leaflike edges

đường viền như lá

leaflike margin

lề như lá

leaflike texture

bề mặt như lá

Câu ví dụ

the plant features leaflike structures that help with photosynthesis.

cây thực vật có các cấu trúc hình lá giúp quang hợp.

some insects have evolved to have leaflike camouflage for protection.

một số loài côn trùng đã tiến hóa để có màu ngụy trang hình lá để bảo vệ.

the artist used leaflike patterns in her latest painting.

nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết hình lá trong bức tranh mới nhất của cô.

leaflike appendages can be found on many aquatic plants.

có thể tìm thấy các phần phụ hình lá trên nhiều loài thực vật thủy sinh.

in the garden, there are several leaflike sculptures that add beauty.

trong vườn, có một số tác phẩm điêu khắc hình lá làm đẹp.

leaflike features are common in the design of modern architecture.

các đặc điểm hình lá phổ biến trong thiết kế kiến trúc hiện đại.

the leaflike shape of the roof provides excellent drainage.

hình dạng mái nhà hình lá cung cấp khả năng thoát nước tuyệt vời.

some species of fish have leaflike fins to blend into their surroundings.

một số loài cá có vây hình lá để hòa mình vào môi trường xung quanh.

the designer incorporated leaflike motifs into the fabric pattern.

nhà thiết kế đã kết hợp các họa tiết hình lá vào họa tiết vải.

leaflike fragments were scattered across the forest floor.

các mảnh hình lá rải rác trên mặt đất rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay