leaper

[Mỹ]/[ˈliːpə]/
[Anh]/[ˈliːpər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc động vật nhảy; một người nhanh chóng tận dụng cơ hội.
v. Nhảy.
Word Forms
số nhiềuleapers

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled leaper

Vietnamese_translation

great leaper

Vietnamese_translation

a leaper

Vietnamese_translation

leaper's chance

Vietnamese_translation

the leaper

Vietnamese_translation

powerful leaper

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay