leashing dogs
dắt chó
leashing pets
dắt thú cưng
leashing animals
dắt động vật
leashing behavior
kiềm chế hành vi
leashing power
kiềm chế quyền lực
leashing potential
kiềm chế tiềm năng
leashing creativity
kiềm chế sự sáng tạo
leashing energy
kiềm chế năng lượng
leashing thoughts
kiềm chế suy nghĩ
leashing instincts
kiềm chế bản năng
leashing your dog is important for safety.
Việc xích chó của bạn là quan trọng để đảm bảo an toàn.
she enjoys leashing her puppy during walks.
Cô ấy thích xích chó con của mình khi đi dạo.
leashing pets helps prevent them from running away.
Việc xích thú cưng giúp ngăn chúng chạy trốn.
he is leashing his dog before entering the park.
Anh ấy đang xích chó của mình trước khi vào công viên.
leashing is a responsible way to handle pets.
Việc xích là một cách có trách nhiệm để xử lý thú cưng.
she forgot to bring a leashing device for her cat.
Cô ấy quên mang theo dụng cụ xích cho mèo của mình.
leashing your dog can help with obedience training.
Việc xích chó của bạn có thể giúp huấn luyện vâng lời.
they are discussing the benefits of leashing pets.
Họ đang thảo luận về những lợi ích của việc xích thú cưng.
leashing is required in many public areas.
Việc xích là bắt buộc ở nhiều khu vực công cộng.
he prefers leashing his dog rather than letting it roam free.
Anh ấy thích xích chó của mình hơn là để nó tự do đi lang thang.
leashing dogs
dắt chó
leashing pets
dắt thú cưng
leashing animals
dắt động vật
leashing behavior
kiềm chế hành vi
leashing power
kiềm chế quyền lực
leashing potential
kiềm chế tiềm năng
leashing creativity
kiềm chế sự sáng tạo
leashing energy
kiềm chế năng lượng
leashing thoughts
kiềm chế suy nghĩ
leashing instincts
kiềm chế bản năng
leashing your dog is important for safety.
Việc xích chó của bạn là quan trọng để đảm bảo an toàn.
she enjoys leashing her puppy during walks.
Cô ấy thích xích chó con của mình khi đi dạo.
leashing pets helps prevent them from running away.
Việc xích thú cưng giúp ngăn chúng chạy trốn.
he is leashing his dog before entering the park.
Anh ấy đang xích chó của mình trước khi vào công viên.
leashing is a responsible way to handle pets.
Việc xích là một cách có trách nhiệm để xử lý thú cưng.
she forgot to bring a leashing device for her cat.
Cô ấy quên mang theo dụng cụ xích cho mèo của mình.
leashing your dog can help with obedience training.
Việc xích chó của bạn có thể giúp huấn luyện vâng lời.
they are discussing the benefits of leashing pets.
Họ đang thảo luận về những lợi ích của việc xích thú cưng.
leashing is required in many public areas.
Việc xích là bắt buộc ở nhiều khu vực công cộng.
he prefers leashing his dog rather than letting it roam free.
Anh ấy thích xích chó của mình hơn là để nó tự do đi lang thang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay