seeking lectureships
tìm kiếm các vị trí giảng viên
applied for lectureships
đã nộp đơn xin các vị trí giảng viên
secured lectureships
đã đảm bảo các vị trí giảng viên
various lectureships
nhiều vị trí giảng viên khác nhau
held lectureships
đã giữ các vị trí giảng viên
future lectureships
các vị trí giảng viên trong tương lai
adjunct lectureships
các vị trí giảng viên trợ giảng
temporary lectureships
các vị trí giảng viên tạm thời
managing lectureships
quản lý các vị trí giảng viên
listed lectureships
các vị trí giảng viên đã được liệt kê
she secured several lectureships at prestigious universities.
Cô đã đảm nhận được một số vị trí giảng dạy tại các trường đại học danh tiếng.
the committee reviewed applications for the lectureships.
Ban thư ký đã xem xét các đơn đăng ký cho các vị trí giảng dạy.
he held lectureships in both history and political science.
Anh ấy từng giữ các vị trí giảng dạy trong cả lịch sử và khoa học chính trị.
the lectureships offered a valuable opportunity for early career academics.
Các vị trí giảng dạy mang đến một cơ hội có giá trị cho các học giả đang bắt đầu sự nghiệp.
the university advertised several open lectureships in the science department.
Trường đại học đã quảng cáo một số vị trí giảng dạy mở trong khoa khoa học.
acceptance into the lectureships is highly competitive.
Việc được nhận vào các vị trí giảng dạy rất cạnh tranh.
he resigned from his lectureships to pursue private research.
Anh ấy đã từ chức khỏi các vị trí giảng dạy của mình để theo đuổi nghiên cứu tư nhân.
the funding for the lectureships was reduced this year.
Nguồn tài trợ cho các vị trí giảng dạy đã bị cắt giảm năm nay.
she was appointed to a permanent lectureship.
Cô ấy đã được bổ nhiệm vào một vị trí giảng dạy cố định.
the lectureships provide a platform for sharing research findings.
Các vị trí giảng dạy cung cấp một nền tảng để chia sẻ kết quả nghiên cứu.
he applied for lectureships abroad to broaden his experience.
Anh ấy đã đăng ký các vị trí giảng dạy ở nước ngoài để mở rộng kinh nghiệm của mình.
seeking lectureships
tìm kiếm các vị trí giảng viên
applied for lectureships
đã nộp đơn xin các vị trí giảng viên
secured lectureships
đã đảm bảo các vị trí giảng viên
various lectureships
nhiều vị trí giảng viên khác nhau
held lectureships
đã giữ các vị trí giảng viên
future lectureships
các vị trí giảng viên trong tương lai
adjunct lectureships
các vị trí giảng viên trợ giảng
temporary lectureships
các vị trí giảng viên tạm thời
managing lectureships
quản lý các vị trí giảng viên
listed lectureships
các vị trí giảng viên đã được liệt kê
she secured several lectureships at prestigious universities.
Cô đã đảm nhận được một số vị trí giảng dạy tại các trường đại học danh tiếng.
the committee reviewed applications for the lectureships.
Ban thư ký đã xem xét các đơn đăng ký cho các vị trí giảng dạy.
he held lectureships in both history and political science.
Anh ấy từng giữ các vị trí giảng dạy trong cả lịch sử và khoa học chính trị.
the lectureships offered a valuable opportunity for early career academics.
Các vị trí giảng dạy mang đến một cơ hội có giá trị cho các học giả đang bắt đầu sự nghiệp.
the university advertised several open lectureships in the science department.
Trường đại học đã quảng cáo một số vị trí giảng dạy mở trong khoa khoa học.
acceptance into the lectureships is highly competitive.
Việc được nhận vào các vị trí giảng dạy rất cạnh tranh.
he resigned from his lectureships to pursue private research.
Anh ấy đã từ chức khỏi các vị trí giảng dạy của mình để theo đuổi nghiên cứu tư nhân.
the funding for the lectureships was reduced this year.
Nguồn tài trợ cho các vị trí giảng dạy đã bị cắt giảm năm nay.
she was appointed to a permanent lectureship.
Cô ấy đã được bổ nhiệm vào một vị trí giảng dạy cố định.
the lectureships provide a platform for sharing research findings.
Các vị trí giảng dạy cung cấp một nền tảng để chia sẻ kết quả nghiên cứu.
he applied for lectureships abroad to broaden his experience.
Anh ấy đã đăng ký các vị trí giảng dạy ở nước ngoài để mở rộng kinh nghiệm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay