legitimating

[US]/lɪˈdʒɪtɪmeɪtɪŋ/
[UK]/lɪˈdʒɪtɪˌmeɪtɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. phân từ hiện tại của hợp pháp hóa

Phrases & Collocations

legitimating authority

quyền lực hợp pháp

legitimating process

quy trình hợp pháp hóa

legitimating factors

các yếu tố hợp pháp hóa

legitimating norms

các chuẩn mực hợp pháp hóa

legitimating beliefs

các niềm tin hợp pháp hóa

legitimating discourse

khảo luận hợp pháp hóa

legitimating mechanisms

các cơ chế hợp pháp hóa

legitimating strategies

các chiến lược hợp pháp hóa

legitimating practices

các hoạt động hợp pháp hóa

legitimating institutions

các thể chế hợp pháp hóa

Example Sentences

legitimating the new policy is crucial for its acceptance.

Việc hợp pháp hóa chính sách mới là rất quan trọng để được chấp nhận.

the government is focused on legitimating its actions through transparency.

Chính phủ tập trung vào việc hợp pháp hóa các hành động của mình thông qua tính minh bạch.

legitimating cultural practices can help preserve traditions.

Việc hợp pháp hóa các hoạt động văn hóa có thể giúp bảo tồn các truyền thống.

he argued that legitimating the law would enhance public trust.

Ông lập luận rằng việc hợp pháp hóa luật pháp sẽ tăng cường niềm tin của công chúng.

legitimating the use of technology in education is essential for progress.

Việc hợp pháp hóa việc sử dụng công nghệ trong giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

she believes in legitimating alternative medicine through research.

Cô tin tưởng vào việc hợp pháp hóa các phương pháp điều trị thay thế thông qua nghiên cứu.

legitimating the rights of minorities is a fundamental issue.

Việc hợp pháp hóa quyền của các nhóm thiểu số là một vấn đề cơ bản.

the process of legitimating new regulations can be lengthy.

Quá trình hợp pháp hóa các quy định mới có thể tốn nhiều thời gian.

legitimating their claims requires substantial evidence.

Việc hợp pháp hóa các yêu sách của họ đòi hỏi bằng chứng đáng kể.

legitimating social movements can lead to significant changes.

Việc hợp pháp hóa các phong trào xã hội có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now