legitimating authority
quyền lực hợp pháp
legitimating process
quy trình hợp pháp hóa
legitimating factors
các yếu tố hợp pháp hóa
legitimating norms
các chuẩn mực hợp pháp hóa
legitimating beliefs
các niềm tin hợp pháp hóa
legitimating discourse
khảo luận hợp pháp hóa
legitimating mechanisms
các cơ chế hợp pháp hóa
legitimating strategies
các chiến lược hợp pháp hóa
legitimating practices
các hoạt động hợp pháp hóa
legitimating institutions
các thể chế hợp pháp hóa
legitimating the new policy is crucial for its acceptance.
Việc hợp pháp hóa chính sách mới là rất quan trọng để được chấp nhận.
the government is focused on legitimating its actions through transparency.
Chính phủ tập trung vào việc hợp pháp hóa các hành động của mình thông qua tính minh bạch.
legitimating cultural practices can help preserve traditions.
Việc hợp pháp hóa các hoạt động văn hóa có thể giúp bảo tồn các truyền thống.
he argued that legitimating the law would enhance public trust.
Ông lập luận rằng việc hợp pháp hóa luật pháp sẽ tăng cường niềm tin của công chúng.
legitimating the use of technology in education is essential for progress.
Việc hợp pháp hóa việc sử dụng công nghệ trong giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
she believes in legitimating alternative medicine through research.
Cô tin tưởng vào việc hợp pháp hóa các phương pháp điều trị thay thế thông qua nghiên cứu.
legitimating the rights of minorities is a fundamental issue.
Việc hợp pháp hóa quyền của các nhóm thiểu số là một vấn đề cơ bản.
the process of legitimating new regulations can be lengthy.
Quá trình hợp pháp hóa các quy định mới có thể tốn nhiều thời gian.
legitimating their claims requires substantial evidence.
Việc hợp pháp hóa các yêu sách của họ đòi hỏi bằng chứng đáng kể.
legitimating social movements can lead to significant changes.
Việc hợp pháp hóa các phong trào xã hội có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
legitimating authority
quyền lực hợp pháp
legitimating process
quy trình hợp pháp hóa
legitimating factors
các yếu tố hợp pháp hóa
legitimating norms
các chuẩn mực hợp pháp hóa
legitimating beliefs
các niềm tin hợp pháp hóa
legitimating discourse
khảo luận hợp pháp hóa
legitimating mechanisms
các cơ chế hợp pháp hóa
legitimating strategies
các chiến lược hợp pháp hóa
legitimating practices
các hoạt động hợp pháp hóa
legitimating institutions
các thể chế hợp pháp hóa
legitimating the new policy is crucial for its acceptance.
Việc hợp pháp hóa chính sách mới là rất quan trọng để được chấp nhận.
the government is focused on legitimating its actions through transparency.
Chính phủ tập trung vào việc hợp pháp hóa các hành động của mình thông qua tính minh bạch.
legitimating cultural practices can help preserve traditions.
Việc hợp pháp hóa các hoạt động văn hóa có thể giúp bảo tồn các truyền thống.
he argued that legitimating the law would enhance public trust.
Ông lập luận rằng việc hợp pháp hóa luật pháp sẽ tăng cường niềm tin của công chúng.
legitimating the use of technology in education is essential for progress.
Việc hợp pháp hóa việc sử dụng công nghệ trong giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
she believes in legitimating alternative medicine through research.
Cô tin tưởng vào việc hợp pháp hóa các phương pháp điều trị thay thế thông qua nghiên cứu.
legitimating the rights of minorities is a fundamental issue.
Việc hợp pháp hóa quyền của các nhóm thiểu số là một vấn đề cơ bản.
the process of legitimating new regulations can be lengthy.
Quá trình hợp pháp hóa các quy định mới có thể tốn nhiều thời gian.
legitimating their claims requires substantial evidence.
Việc hợp pháp hóa các yêu sách của họ đòi hỏi bằng chứng đáng kể.
legitimating social movements can lead to significant changes.
Việc hợp pháp hóa các phong trào xã hội có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay