leucothoe

[Mỹ]/luːˈkɒθəʊi/
[Anh]/luːˈkɑːθoʊi/

Dịch

n. một chi cây bụi thường xanh thuộc họ Thanh yên (Ericaceae), bản địa ở châu Á Đông và Bắc Mỹ Đông, có lá dày và các cụm hoa trắng hình chuông.
Các dạng của từ
số nhiềuleucothoes

Cụm từ & Cách kết hợp

leucothoe bush

Cây leucothoe bụi

leucothoe shrubs

Cây leucothoe bụi nhỏ

leucothoe plant

Cây leucothoe

leucothoe flowers

Hoa leucothoe

planting leucothoe

Trồng cây leucothoe

growing leucothoe

Tập trung phát triển cây leucothoe

pruning leucothoe

Cắt tỉa cây leucothoe

leucothoe garden

Vườn leucothoe

leucothoe hedge

Chướng ngại vật leucothoe

planted leucothoe

Cây leucothoe đã trồng

Câu ví dụ

the leucothoe shrub provides year-round interest with its glossy evergreen foliage and delicate white flowers in spring.

Cây leucothoe cung cấp sự quan tâm suốt năm với lá xanh bóng và hoa trắng tinh tế vào mùa xuân.

gardeners often plant leucothoe along shaded borders where its arching branches create attractive naturalistic sweeps.

Những người làm vườn thường trồng leucothoe dọc theo các mép vườn tối, nơi những cành uốn cong của nó tạo ra những đường cong tự nhiên hấp dẫn.

several leucothoe varieties are prized for their vibrant new growth that emerges in striking shades of bronze and red.

Một số giống leucothoe được đánh giá cao nhờ sự phát triển mới rực rỡ với các sắc độ đồng và đỏ nổi bật.

proper pruning of leucothoe should be done immediately after flowering to maintain its graceful shape and encourage bushy growth.

Cắt tỉa leucothoe đúng cách nên được thực hiện ngay sau khi hoa nở để duy trì hình dáng thanh lịch và khuyến khích sự phát triển bụi rậm.

leucothoe thrives in acidic, well-drained soil that mimics its native woodland habitat beneath forest canopies.

Leucothoe phát triển tốt trong đất axit, thoát nước tốt, mô phỏng môi trường rừng nơi nó sinh sống dưới tán cây rừng.

the compact leucothoe cultivar works exceptionally well as a low hedge or foundation planting in formal garden designs.

Giống leucothoe nhỏ gọn hoạt động đặc biệt tốt như hàng rào thấp hoặc cây nền trong thiết kế vườn trang trọng.

mass plantings of leucothoe create dramatic drifts of color that contrast beautifully with darker conifers nearby.

Việc trồng hàng loạt leucothoe tạo ra những dải màu sắc ấn tượng, tạo sự tương phản tuyệt đẹp với các cây thông tối màu gần đó.

while leucothoe tolerates full shade, it produces more abundant flowering when given some morning sunlight exposure.

Mặc dù leucothoe chịu được bóng tối hoàn toàn, nhưng nó sẽ cho hoa phong phú hơn khi được tiếp xúc một chút ánh sáng mặt trời buổi sáng.

the leathery leaves of leucothoe remain attractive throughout winter, making this plant valuable for cold-season garden structure.

Lá da của leucothoe vẫn hấp dẫn suốt mùa đông, khiến cây này trở nên quý giá cho cấu trúc vườn trong mùa lạnh.

landscape designers frequently combine leucothoe with ferns and hostas to create texture-rich shade garden compositions.

Những nhà thiết kế cảnh quan thường kết hợp leucothoe với các loại dương xỉ và hostas để tạo ra các thiết kế vườn bóng râm giàu kết cấu.

when propagating leucothoe, semi-hardwood cuttings taken in summer root most successfully under mist conditions.

Khi nhân giống leucothoe, các cành bán gỗ được cắt vào mùa hè sẽ dễ dàng ra rễ nhất trong điều kiện sương mù.

the graceful weeping habit of certain leucothoe specimens makes them excellent candidates for raised bed displays.

Tư thế rủ nhẹ nhàng của một số mẫu leucothoe khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thiết kế giường trồng nâng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay