levelings process
quy trình cân bằng
levelings tool
công cụ cân bằng
levelings adjustment
điều chỉnh cân bằng
levelings system
hệ thống cân bằng
levelings technique
kỹ thuật cân bằng
levelings method
phương pháp cân bằng
levelings equipment
thiết bị cân bằng
levelings standards
tiêu chuẩn cân bằng
levelings guidelines
hướng dẫn cân bằng
levelings measurement
đo cân bằng
we need to adjust the levelings for the new project.
Chúng tôi cần điều chỉnh độ cao cho dự án mới.
the levelings of the ground were not even.
Độ cao của mặt đất không đều.
she checked the levelings before starting the construction.
Cô ấy đã kiểm tra độ cao trước khi bắt đầu xây dựng.
the surveyor is responsible for measuring the levelings.
Người khảo sát chịu trách nhiệm đo độ cao.
proper levelings are essential for a stable foundation.
Độ cao phù hợp là điều cần thiết cho một nền móng vững chắc.
after the rain, the levelings of the field changed.
Sau khi mưa, độ cao của cánh đồng đã thay đổi.
we need to mark the levelings accurately.
Chúng tôi cần đánh dấu độ cao một cách chính xác.
the levelings were off, causing issues with the installation.
Độ cao bị sai lệch, gây ra các vấn đề với việc lắp đặt.
he used a laser to ensure the levelings were precise.
Anh ấy đã sử dụng laser để đảm bảo độ cao chính xác.
levelings are crucial in landscaping projects.
Độ cao rất quan trọng trong các dự án cảnh quan.
levelings process
quy trình cân bằng
levelings tool
công cụ cân bằng
levelings adjustment
điều chỉnh cân bằng
levelings system
hệ thống cân bằng
levelings technique
kỹ thuật cân bằng
levelings method
phương pháp cân bằng
levelings equipment
thiết bị cân bằng
levelings standards
tiêu chuẩn cân bằng
levelings guidelines
hướng dẫn cân bằng
levelings measurement
đo cân bằng
we need to adjust the levelings for the new project.
Chúng tôi cần điều chỉnh độ cao cho dự án mới.
the levelings of the ground were not even.
Độ cao của mặt đất không đều.
she checked the levelings before starting the construction.
Cô ấy đã kiểm tra độ cao trước khi bắt đầu xây dựng.
the surveyor is responsible for measuring the levelings.
Người khảo sát chịu trách nhiệm đo độ cao.
proper levelings are essential for a stable foundation.
Độ cao phù hợp là điều cần thiết cho một nền móng vững chắc.
after the rain, the levelings of the field changed.
Sau khi mưa, độ cao của cánh đồng đã thay đổi.
we need to mark the levelings accurately.
Chúng tôi cần đánh dấu độ cao một cách chính xác.
the levelings were off, causing issues with the installation.
Độ cao bị sai lệch, gây ra các vấn đề với việc lắp đặt.
he used a laser to ensure the levelings were precise.
Anh ấy đã sử dụng laser để đảm bảo độ cao chính xác.
levelings are crucial in landscaping projects.
Độ cao rất quan trọng trong các dự án cảnh quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay