levelings

[Mỹ]/ˈlɛvəlɪŋz/
[Anh]/ˈlɛvəlɪŋz/

Dịch

n.quá trình xác định độ cao tương đối của các điểm trên mặt đất

Cụm từ & Cách kết hợp

levelings process

quy trình cân bằng

levelings tool

công cụ cân bằng

levelings adjustment

điều chỉnh cân bằng

levelings system

hệ thống cân bằng

levelings technique

kỹ thuật cân bằng

levelings method

phương pháp cân bằng

levelings equipment

thiết bị cân bằng

levelings standards

tiêu chuẩn cân bằng

levelings guidelines

hướng dẫn cân bằng

levelings measurement

đo cân bằng

Câu ví dụ

we need to adjust the levelings for the new project.

Chúng tôi cần điều chỉnh độ cao cho dự án mới.

the levelings of the ground were not even.

Độ cao của mặt đất không đều.

she checked the levelings before starting the construction.

Cô ấy đã kiểm tra độ cao trước khi bắt đầu xây dựng.

the surveyor is responsible for measuring the levelings.

Người khảo sát chịu trách nhiệm đo độ cao.

proper levelings are essential for a stable foundation.

Độ cao phù hợp là điều cần thiết cho một nền móng vững chắc.

after the rain, the levelings of the field changed.

Sau khi mưa, độ cao của cánh đồng đã thay đổi.

we need to mark the levelings accurately.

Chúng tôi cần đánh dấu độ cao một cách chính xác.

the levelings were off, causing issues with the installation.

Độ cao bị sai lệch, gây ra các vấn đề với việc lắp đặt.

he used a laser to ensure the levelings were precise.

Anh ấy đã sử dụng laser để đảm bảo độ cao chính xác.

levelings are crucial in landscaping projects.

Độ cao rất quan trọng trong các dự án cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay