librate a body
giải phóng một vật thể
librate the system
giải phóng hệ thống
librate the force
giải phóng lực
librate the axis
giải phóng trục
librate the object
giải phóng vật thể
librate the scale
giải phóng thang đo
librate the pendulum
giải phóng con lắc
librate the motion
giải phóng chuyển động
librate the model
giải phóng mô hình
librate the lever
giải phóng đòn bẩy
to librate the pendulum, adjust its length carefully.
để giải phóng quả pê-đăng, hãy điều chỉnh độ dài của nó một cách cẩn thận.
the moon librates slightly, revealing different features over time.
mặt trăng hơi dịch chuyển, tiết lộ những đặc điểm khác nhau theo thời gian.
we need to librate the balance in our relationship.
chúng ta cần khôi phục sự cân bằng trong mối quan hệ của chúng ta.
he tried to librate his thoughts before making a decision.
anh ấy cố gắng giải phóng suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
the scientist studied how to librate the satellite's orbit.
các nhà khoa học nghiên cứu cách giải phóng quỹ đạo của vệ tinh.
to librate the system, we must address the underlying issues.
để giải phóng hệ thống, chúng ta phải giải quyết các vấn đề cốt lõi.
she learned to librate her emotions through meditation.
cô ấy học cách giải phóng cảm xúc của mình thông qua thiền định.
they worked together to librate the project from delays.
họ làm việc cùng nhau để giải phóng dự án khỏi sự chậm trễ.
to librate the energy in the system, we need to innovate.
để giải phóng năng lượng trong hệ thống, chúng ta cần đổi mới.
librate a body
giải phóng một vật thể
librate the system
giải phóng hệ thống
librate the force
giải phóng lực
librate the axis
giải phóng trục
librate the object
giải phóng vật thể
librate the scale
giải phóng thang đo
librate the pendulum
giải phóng con lắc
librate the motion
giải phóng chuyển động
librate the model
giải phóng mô hình
librate the lever
giải phóng đòn bẩy
to librate the pendulum, adjust its length carefully.
để giải phóng quả pê-đăng, hãy điều chỉnh độ dài của nó một cách cẩn thận.
the moon librates slightly, revealing different features over time.
mặt trăng hơi dịch chuyển, tiết lộ những đặc điểm khác nhau theo thời gian.
we need to librate the balance in our relationship.
chúng ta cần khôi phục sự cân bằng trong mối quan hệ của chúng ta.
he tried to librate his thoughts before making a decision.
anh ấy cố gắng giải phóng suy nghĩ của mình trước khi đưa ra quyết định.
the scientist studied how to librate the satellite's orbit.
các nhà khoa học nghiên cứu cách giải phóng quỹ đạo của vệ tinh.
to librate the system, we must address the underlying issues.
để giải phóng hệ thống, chúng ta phải giải quyết các vấn đề cốt lõi.
she learned to librate her emotions through meditation.
cô ấy học cách giải phóng cảm xúc của mình thông qua thiền định.
they worked together to librate the project from delays.
họ làm việc cùng nhau để giải phóng dự án khỏi sự chậm trễ.
to librate the energy in the system, we need to innovate.
để giải phóng năng lượng trong hệ thống, chúng ta cần đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay