blood vessel ligation
kẹp mạch máu
ligation technique
kỹ thuật thắt chỉ
tissue ligation
thắt chỉ mô
ligation knot
nút thắt chỉ
surgical ligation
thắt chỉ phẫu thuật
ligation procedure
thủ thuật thắt chỉ
ligature ligation
thắt chỉ
ligation device
thiết bị thắt chỉ
ligation clip
kẹp thắt chỉ
vascular ligation
thắt mạch máu
she signed the contract with a sense of obligation.
Cô ấy đã ký hợp đồng với một cảm giác có trách nhiệm.
the ligation of blood vessels is a crucial step in surgery.
Việc thắt mạch máu là một bước quan trọng trong phẫu thuật.
his ligation technique improved the success rate of the procedure.
Kỹ thuật thắt của anh ấy đã cải thiện tỷ lệ thành công của thủ thuật.
the doctor explained the importance of ligation in the treatment.
Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của việc thắt trong điều trị.
after the ligation, the patient showed significant improvement.
Sau khi thắt, bệnh nhân đã có những cải thiện đáng kể.
we need to discuss the ligation process before the operation.
Chúng ta cần thảo luận về quy trình thắt trước khi phẫu thuật.
she felt a strong obligation to help her community.
Cô ấy cảm thấy có một nghĩa vụ mạnh mẽ để giúp đỡ cộng đồng của mình.
the ligation of the duct was performed successfully.
Việc thắt ống đã được thực hiện thành công.
he has a legal obligation to fulfill his contract.
Anh ấy có một nghĩa vụ pháp lý để thực hiện hợp đồng của mình.
the ligation procedure requires careful planning.
Thủ tục thắt đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
blood vessel ligation
kẹp mạch máu
ligation technique
kỹ thuật thắt chỉ
tissue ligation
thắt chỉ mô
ligation knot
nút thắt chỉ
surgical ligation
thắt chỉ phẫu thuật
ligation procedure
thủ thuật thắt chỉ
ligature ligation
thắt chỉ
ligation device
thiết bị thắt chỉ
ligation clip
kẹp thắt chỉ
vascular ligation
thắt mạch máu
she signed the contract with a sense of obligation.
Cô ấy đã ký hợp đồng với một cảm giác có trách nhiệm.
the ligation of blood vessels is a crucial step in surgery.
Việc thắt mạch máu là một bước quan trọng trong phẫu thuật.
his ligation technique improved the success rate of the procedure.
Kỹ thuật thắt của anh ấy đã cải thiện tỷ lệ thành công của thủ thuật.
the doctor explained the importance of ligation in the treatment.
Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của việc thắt trong điều trị.
after the ligation, the patient showed significant improvement.
Sau khi thắt, bệnh nhân đã có những cải thiện đáng kể.
we need to discuss the ligation process before the operation.
Chúng ta cần thảo luận về quy trình thắt trước khi phẫu thuật.
she felt a strong obligation to help her community.
Cô ấy cảm thấy có một nghĩa vụ mạnh mẽ để giúp đỡ cộng đồng của mình.
the ligation of the duct was performed successfully.
Việc thắt ống đã được thực hiện thành công.
he has a legal obligation to fulfill his contract.
Anh ấy có một nghĩa vụ pháp lý để thực hiện hợp đồng của mình.
the ligation procedure requires careful planning.
Thủ tục thắt đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay