lightly-applied makeup
kem trang điểm nhẹ
lightly-applied sunscreen
kem chống nắng nhẹ
lightly-applied pressure
áp lực nhẹ
lightly-applied paint
sơn nhẹ
lightly-applied glaze
lớp bóng nhẹ
lightly-applied touch
chạm nhẹ
lightly-applied blush
phấn má nhẹ
lightly-applied coat
lớp sơn nhẹ
lightly-applied finish
lớp hoàn thiện nhẹ
she lightly-applied blush to her cheeks for a natural look.
Cô ấy nhẹ nhàng thoa phấn má lên má để có vẻ ngoài tự nhiên.
the chef lightly-applied salt and pepper to the roasted vegetables.
Chế biến món ăn nhẹ nhàng thoa muối và tiêu lên rau củ nướng.
he lightly-applied sunscreen to protect his skin from the sun.
Anh ấy nhẹ nhàng thoa kem chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.
the artist lightly-applied watercolor to create a soft, dreamy effect.
Nghệ sĩ thoa nhẹ màu nước để tạo ra hiệu ứng mềm mại, như mơ.
she lightly-applied perfume to her wrists and neck.
Cô ấy nhẹ nhàng thoa nước hoa lên cổ tay và cổ.
the gardener lightly-applied fertilizer to the flower beds.
Người làm vườn nhẹ nhàng thoa phân bón lên các luống hoa.
he lightly-applied pressure to the wound to stop the bleeding.
Anh ấy nhẹ nhàng ấn lên vết thương để cầm máu.
the musician lightly-applied rosin to his bow before playing.
Người làm nhạc thoa nhẹ rosin lên cây cung của mình trước khi chơi.
she lightly-applied lip balm to soothe her chapped lips.
Cô ấy nhẹ nhàng thoa son dưỡng môi để làm dịu môi nứt nẻ của mình.
the baker lightly-applied egg wash to the pastry dough.
Thợ làm bánh thoa nhẹ lòng trứng lên bột bánh nướng.
he lightly-applied a coat of varnish to the wooden table.
Anh ấy nhẹ nhàng thoa một lớp sơn bóng lên mặt bàn gỗ.
lightly-applied makeup
kem trang điểm nhẹ
lightly-applied sunscreen
kem chống nắng nhẹ
lightly-applied pressure
áp lực nhẹ
lightly-applied paint
sơn nhẹ
lightly-applied glaze
lớp bóng nhẹ
lightly-applied touch
chạm nhẹ
lightly-applied blush
phấn má nhẹ
lightly-applied coat
lớp sơn nhẹ
lightly-applied finish
lớp hoàn thiện nhẹ
she lightly-applied blush to her cheeks for a natural look.
Cô ấy nhẹ nhàng thoa phấn má lên má để có vẻ ngoài tự nhiên.
the chef lightly-applied salt and pepper to the roasted vegetables.
Chế biến món ăn nhẹ nhàng thoa muối và tiêu lên rau củ nướng.
he lightly-applied sunscreen to protect his skin from the sun.
Anh ấy nhẹ nhàng thoa kem chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.
the artist lightly-applied watercolor to create a soft, dreamy effect.
Nghệ sĩ thoa nhẹ màu nước để tạo ra hiệu ứng mềm mại, như mơ.
she lightly-applied perfume to her wrists and neck.
Cô ấy nhẹ nhàng thoa nước hoa lên cổ tay và cổ.
the gardener lightly-applied fertilizer to the flower beds.
Người làm vườn nhẹ nhàng thoa phân bón lên các luống hoa.
he lightly-applied pressure to the wound to stop the bleeding.
Anh ấy nhẹ nhàng ấn lên vết thương để cầm máu.
the musician lightly-applied rosin to his bow before playing.
Người làm nhạc thoa nhẹ rosin lên cây cung của mình trước khi chơi.
she lightly-applied lip balm to soothe her chapped lips.
Cô ấy nhẹ nhàng thoa son dưỡng môi để làm dịu môi nứt nẻ của mình.
the baker lightly-applied egg wash to the pastry dough.
Thợ làm bánh thoa nhẹ lòng trứng lên bột bánh nướng.
he lightly-applied a coat of varnish to the wooden table.
Anh ấy nhẹ nhàng thoa một lớp sơn bóng lên mặt bàn gỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay