distinct lineaments
đường nét đặc trưng
facial lineaments
đường nét trên khuôn mặt
geographical lineaments
đường nét địa lý
lineaments of beauty
đường nét của vẻ đẹp
lineaments of identity
đường nét của bản sắc
lineaments of style
đường nét của phong cách
lineaments of character
đường nét của tính cách
lineaments of nature
đường nét của tự nhiên
cultural lineaments
đường nét văn hóa
lineaments of history
đường nét của lịch sử
her lineaments were strikingly beautiful.
vẻ ngoài của cô ấy thật sự rất xinh đẹp.
the artist captured the lineaments of the landscape perfectly.
nghệ sĩ đã nắm bắt hoàn hảo những đường nét của cảnh quan.
his lineaments revealed a life of hardship.
những đường nét trên khuôn mặt anh ấy cho thấy một cuộc đời đầy vất vả.
the lineaments of the ancient statue were well preserved.
những đường nét của bức tượng cổ được bảo tồn tốt.
she studied the lineaments of his face closely.
cô ấy nghiên cứu kỹ những đường nét trên khuôn mặt anh ấy.
the lineaments of the city can be seen from the hilltop.
những đường nét của thành phố có thể nhìn thấy từ ngọn đồi.
his lineaments were softened by the gentle light.
những đường nét trên khuôn mặt anh ấy trở nên mềm mại hơn dưới ánh sáng dịu nhẹ.
the lineaments of her character were evident in her actions.
những phẩm chất của cô ấy thể hiện rõ ràng qua hành động của cô ấy.
the lineaments of the plan were carefully outlined.
những đường nét của kế hoạch đã được phác thảo cẩn thận.
he admired the lineaments of the horse in motion.
anh ấy ngưỡng mộ những đường nét của con ngựa khi nó đang di chuyển.
distinct lineaments
đường nét đặc trưng
facial lineaments
đường nét trên khuôn mặt
geographical lineaments
đường nét địa lý
lineaments of beauty
đường nét của vẻ đẹp
lineaments of identity
đường nét của bản sắc
lineaments of style
đường nét của phong cách
lineaments of character
đường nét của tính cách
lineaments of nature
đường nét của tự nhiên
cultural lineaments
đường nét văn hóa
lineaments of history
đường nét của lịch sử
her lineaments were strikingly beautiful.
vẻ ngoài của cô ấy thật sự rất xinh đẹp.
the artist captured the lineaments of the landscape perfectly.
nghệ sĩ đã nắm bắt hoàn hảo những đường nét của cảnh quan.
his lineaments revealed a life of hardship.
những đường nét trên khuôn mặt anh ấy cho thấy một cuộc đời đầy vất vả.
the lineaments of the ancient statue were well preserved.
những đường nét của bức tượng cổ được bảo tồn tốt.
she studied the lineaments of his face closely.
cô ấy nghiên cứu kỹ những đường nét trên khuôn mặt anh ấy.
the lineaments of the city can be seen from the hilltop.
những đường nét của thành phố có thể nhìn thấy từ ngọn đồi.
his lineaments were softened by the gentle light.
những đường nét trên khuôn mặt anh ấy trở nên mềm mại hơn dưới ánh sáng dịu nhẹ.
the lineaments of her character were evident in her actions.
những phẩm chất của cô ấy thể hiện rõ ràng qua hành động của cô ấy.
the lineaments of the plan were carefully outlined.
những đường nét của kế hoạch đã được phác thảo cẩn thận.
he admired the lineaments of the horse in motion.
anh ấy ngưỡng mộ những đường nét của con ngựa khi nó đang di chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay