lingerings

[Mỹ]/ˈlɪŋɡərɪŋz/
[Anh]/ˈlɪŋɡərɪŋz/

Dịch

adj. trì hoãn; kéo dài; hoài niệm

Cụm từ & Cách kết hợp

lingerings of doubt

những nghi ngờ còn sót lại

lingerings of hope

những hy vọng còn sót lại

lingerings of pain

những nỗi đau còn sót lại

lingerings of fear

những nỗi sợ còn sót lại

lingerings of love

những dư âm của tình yêu

lingerings of memory

những dư âm của ký ức

lingerings of regret

những hối hận còn sót lại

lingerings of sadness

những nỗi buồn còn sót lại

lingerings of joy

những niềm vui còn sót lại

lingerings of nostalgia

những dư âm của nỗi nhớ

Câu ví dụ

the lingerings of the past often haunt our present.

Những tàn dư của quá khứ thường ám ảnh hiện tại của chúng ta.

there were lingerings of doubt in her mind.

Có những nghi ngờ còn vương vấn trong tâm trí cô.

the lingerings of the scent brought back memories.

Mùi hương thoang thoảng lại gợi lại những kỷ niệm.

his lingerings in the hallway made her nervous.

Anh ta đứng lại mãi trong hành lang khiến cô ấy lo lắng.

there were lingerings of joy after the celebration.

Vẫn còn những niềm vui còn vương lại sau buổi lễ.

the lingerings of the song echoed in her mind.

Những giai điệu còn vang vọng trong tâm trí cô.

his lingerings at the party were noticeable.

Anh ta đứng lại lâu ở bữa tiệc là điều dễ nhận thấy.

the lingerings of winter can still be felt in the air.

Vẫn còn cảm nhận được những hơi lạnh của mùa đông trong không khí.

she felt the lingerings of regret after her decision.

Cô cảm thấy những hối hận còn vương vấn sau quyết định của mình.

the lingerings of laughter filled the empty room.

Tiếng cười còn vang vọng trong căn phòng trống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay