lingerings of doubt
những nghi ngờ còn sót lại
lingerings of hope
những hy vọng còn sót lại
lingerings of pain
những nỗi đau còn sót lại
lingerings of fear
những nỗi sợ còn sót lại
lingerings of love
những dư âm của tình yêu
lingerings of memory
những dư âm của ký ức
lingerings of regret
những hối hận còn sót lại
lingerings of sadness
những nỗi buồn còn sót lại
lingerings of joy
những niềm vui còn sót lại
lingerings of nostalgia
những dư âm của nỗi nhớ
the lingerings of the past often haunt our present.
Những tàn dư của quá khứ thường ám ảnh hiện tại của chúng ta.
there were lingerings of doubt in her mind.
Có những nghi ngờ còn vương vấn trong tâm trí cô.
the lingerings of the scent brought back memories.
Mùi hương thoang thoảng lại gợi lại những kỷ niệm.
his lingerings in the hallway made her nervous.
Anh ta đứng lại mãi trong hành lang khiến cô ấy lo lắng.
there were lingerings of joy after the celebration.
Vẫn còn những niềm vui còn vương lại sau buổi lễ.
the lingerings of the song echoed in her mind.
Những giai điệu còn vang vọng trong tâm trí cô.
his lingerings at the party were noticeable.
Anh ta đứng lại lâu ở bữa tiệc là điều dễ nhận thấy.
the lingerings of winter can still be felt in the air.
Vẫn còn cảm nhận được những hơi lạnh của mùa đông trong không khí.
she felt the lingerings of regret after her decision.
Cô cảm thấy những hối hận còn vương vấn sau quyết định của mình.
the lingerings of laughter filled the empty room.
Tiếng cười còn vang vọng trong căn phòng trống.
lingerings of doubt
những nghi ngờ còn sót lại
lingerings of hope
những hy vọng còn sót lại
lingerings of pain
những nỗi đau còn sót lại
lingerings of fear
những nỗi sợ còn sót lại
lingerings of love
những dư âm của tình yêu
lingerings of memory
những dư âm của ký ức
lingerings of regret
những hối hận còn sót lại
lingerings of sadness
những nỗi buồn còn sót lại
lingerings of joy
những niềm vui còn sót lại
lingerings of nostalgia
những dư âm của nỗi nhớ
the lingerings of the past often haunt our present.
Những tàn dư của quá khứ thường ám ảnh hiện tại của chúng ta.
there were lingerings of doubt in her mind.
Có những nghi ngờ còn vương vấn trong tâm trí cô.
the lingerings of the scent brought back memories.
Mùi hương thoang thoảng lại gợi lại những kỷ niệm.
his lingerings in the hallway made her nervous.
Anh ta đứng lại mãi trong hành lang khiến cô ấy lo lắng.
there were lingerings of joy after the celebration.
Vẫn còn những niềm vui còn vương lại sau buổi lễ.
the lingerings of the song echoed in her mind.
Những giai điệu còn vang vọng trong tâm trí cô.
his lingerings at the party were noticeable.
Anh ta đứng lại lâu ở bữa tiệc là điều dễ nhận thấy.
the lingerings of winter can still be felt in the air.
Vẫn còn cảm nhận được những hơi lạnh của mùa đông trong không khí.
she felt the lingerings of regret after her decision.
Cô cảm thấy những hối hận còn vương vấn sau quyết định của mình.
the lingerings of laughter filled the empty room.
Tiếng cười còn vang vọng trong căn phòng trống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay