linnea sings
linnea hát
linnea's book
linnea's book
see linnea
nhìn linnea
linnea walked
linnea đi bộ
linnea and me
linnea và tôi
linnea's idea
ý tưởng của linnea
helping linnea
giúp đỡ linnea
linnea is here
linnea ở đây
linnea's smile
nụ cười của linnea
linnea's coming
linnea đến rồi
linnea carefully reviewed the project proposal.
Linnea đã xem xét cẩn thận đề xuất dự án.
we named our daughter linnea after her grandmother.
Chúng tôi đặt tên con gái của chúng tôi là Linnea để đặt theo bà của cô bé.
linnea enjoys hiking in the nearby mountains.
Linnea thích đi bộ đường dài trong những ngọn núi gần đó.
the linnea flower is known for its delicate beauty.
Hoa Linnea nổi tiếng với vẻ đẹp tinh tế của nó.
linnea presented her research findings at the conference.
Linnea đã trình bày những phát hiện nghiên cứu của cô tại hội nghị.
linnea and her team worked tirelessly on the campaign.
Linnea và nhóm của cô ấy đã làm việc không mệt mỏi cho chiến dịch.
linnea’s passion for environmental conservation is inspiring.
Niềm đam mê của Linnea với công bảo tồn môi trường là nguồn cảm hứng.
linnea volunteered at the local animal shelter last summer.
Linnea đã tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương vào mùa hè năm ngoái.
linnea is a talented musician and a skilled painter.
Linnea là một nhạc sĩ tài năng và một họa sĩ lành nghề.
linnea’s innovative approach solved a complex problem.
Cách tiếp cận sáng tạo của Linnea đã giải quyết được một vấn đề phức tạp.
linnea actively participates in community events.
Linnea tích cực tham gia các sự kiện cộng đồng.
linnea sings
linnea hát
linnea's book
linnea's book
see linnea
nhìn linnea
linnea walked
linnea đi bộ
linnea and me
linnea và tôi
linnea's idea
ý tưởng của linnea
helping linnea
giúp đỡ linnea
linnea is here
linnea ở đây
linnea's smile
nụ cười của linnea
linnea's coming
linnea đến rồi
linnea carefully reviewed the project proposal.
Linnea đã xem xét cẩn thận đề xuất dự án.
we named our daughter linnea after her grandmother.
Chúng tôi đặt tên con gái của chúng tôi là Linnea để đặt theo bà của cô bé.
linnea enjoys hiking in the nearby mountains.
Linnea thích đi bộ đường dài trong những ngọn núi gần đó.
the linnea flower is known for its delicate beauty.
Hoa Linnea nổi tiếng với vẻ đẹp tinh tế của nó.
linnea presented her research findings at the conference.
Linnea đã trình bày những phát hiện nghiên cứu của cô tại hội nghị.
linnea and her team worked tirelessly on the campaign.
Linnea và nhóm của cô ấy đã làm việc không mệt mỏi cho chiến dịch.
linnea’s passion for environmental conservation is inspiring.
Niềm đam mê của Linnea với công bảo tồn môi trường là nguồn cảm hứng.
linnea volunteered at the local animal shelter last summer.
Linnea đã tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương vào mùa hè năm ngoái.
linnea is a talented musician and a skilled painter.
Linnea là một nhạc sĩ tài năng và một họa sĩ lành nghề.
linnea’s innovative approach solved a complex problem.
Cách tiếp cận sáng tạo của Linnea đã giải quyết được một vấn đề phức tạp.
linnea actively participates in community events.
Linnea tích cực tham gia các sự kiện cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay