lip-lock

[Mỹ]/[lɪplɒk]/
[Anh]/[lɪplɒk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái hôn, đặc biệt là một cái hôn lên môi; một cái ôm tình cảm bao gồm việc hôn.
v. Hôn ai đó trên môi; thực hiện một cái hôn môi.

Cụm từ & Cách kết hợp

a lip-lock

Vietnamese_translation

lip-locking

Vietnamese_translation

quick lip-lock

Vietnamese_translation

passionate lip-lock

Vietnamese_translation

after lip-lock

Vietnamese_translation

lip-lock scene

Vietnamese_translation

avoid lip-lock

Vietnamese_translation

lip-lock moment

Vietnamese_translation

shared lip-lock

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

they shared a passionate lip-lock under the moonlight.

Họ đã chia sẻ một nụ hôn đầy đam mê dưới ánh trăng.

the couple exchanged a quick lip-lock before rushing off.

Cặp đôi trao nhau một nụ hôn nhanh chóng trước khi vội vàng rời đi.

a stolen lip-lock left them both breathless.

Một nụ hôn bất ngờ khiến cả hai đều choáng váng.

their first lip-lock was awkward but sweet.

Nụ hôn đầu tiên của họ thật vụng về nhưng ngọt ngào.

the movie ended with a dramatic lip-lock.

Phim kết thúc với một nụ hôn đầy kịch tính.

she initiated a playful lip-lock with him.

Cô ấy bắt đầu một nụ hôn vui đùa với anh ấy.

he leaned in for a long, lingering lip-lock.

Anh ấy cúi xuống để trao một nụ hôn kéo dài.

the photo captured a tender lip-lock between them.

Chiếc ảnh ghi lại một nụ hôn dịu dàng giữa họ.

after years of friendship, they finally shared a lip-lock.

Sau nhiều năm làm bạn, họ cuối cùng cũng chia sẻ một nụ hôn.

the crowd cheered as they sealed their love with a lip-lock.

Khán giả reo hò khi họ dùng một nụ hôn để xác nhận tình yêu của mình.

a passionate lip-lock ignited their romance.

Một nụ hôn đầy đam mê đã châm ngòi cho tình yêu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay