lip-rounded

[Mỹ]/[lɪpraʊndɪd]/
[Anh]/[lɪpraʊndɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có môi cong, thường trong khi nói; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc cong môi trong phát âm học.

Cụm từ & Cách kết hợp

lip-rounded vowels

Âm nguyên âm môi tròn

lip-rounded sound

Âm thanh môi tròn

lip-rounded pronunciation

Phát âm môi tròn

lip-rounded shape

Hình dạng môi tròn

lip-rounded position

Vị trí môi tròn

lip-rounded articulation

Phát âm môi tròn

Câu ví dụ

the singer’s mouth was lip-rounded as she hit the high note.

Họng cô ca sĩ được căng ra thành hình tròn khi cô hát đến nốt cao.

he noticed her lip-rounded expression of concentration.

Anh ấy nhận ra biểu cảm căng môi của cô ấy khi tập trung.

the vowel sound required a distinctly lip-rounded articulation.

Âm nguyên âm cần một cách phát âm rõ ràng với môi tròn.

she demonstrated the lip-rounded position for the new phoneme.

Cô ấy minh họa vị trí môi tròn cho âm vị mới.

the actor practiced his lip-rounded smile in the mirror.

Diễn viên tập luyện nụ cười môi tròn của anh ấy trước gương.

the language lesson included lip-rounded vowel production.

Bài học ngôn ngữ bao gồm việc phát âm nguyên âm với môi tròn.

his lip-rounded posture indicated he was trying to remember something.

Thái độ môi tròn của anh ấy cho thấy anh đang cố gắng nhớ điều gì đó.

the phonetic analysis noted the lip-rounded quality of the sound.

Phân tích ngữ âm ghi nhận chất lượng âm thanh có môi tròn.

she gave a lip-rounded nod of agreement.

Cô ấy gật đầu với biểu cảm môi tròn để đồng ý.

the speaker’s lip-rounded pronunciation was unique to that dialect.

Phát âm môi tròn của người nói là đặc trưng riêng của phương ngữ đó.

the child’s lip-rounded attempt at speaking was adorable.

Chỗ cố gắng nói với môi tròn của đứa trẻ rất dễ thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay