lippe

[Mỹ]/lɪpə/
[Anh]/lɪpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên cá nhân, thường là phiên âm của các tên nước ngoài sang tiếng Trung; một tên địa lý chỉ con sông Lippe ở Đức.
Các dạng của từ
số nhiềulippes

Cụm từ & Cách kết hợp

trembling lippe

Vietnamese_translation

pale lippe

Vietnamese_translation

pouting lippe

Vietnamese_translation

bitten lippe

Vietnamese_translation

sweet lippe

Vietnamese_translation

quivering lippe

Vietnamese_translation

curled lippe

Vietnamese_translation

dry lippe

Vietnamese_translation

lipped

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay