| số nhiều | lipreadings |
lipreading skills
kỹ năng đọc môi
lipreading practice
luyện tập đọc môi
lipreading techniques
kỹ thuật đọc môi
lipreading ability
khả năng đọc môi
lipreading training
đào tạo đọc môi
lipreading test
bài kiểm tra đọc môi
lipreading expert
chuyên gia đọc môi
lipreading class
lớp học đọc môi
lipreading aids
phương tiện hỗ trợ đọc môi
lipreading strategies
chiến lược đọc môi
she is skilled at lipreading in noisy environments.
Cô ấy rất giỏi trong việc đọc môi trong môi trường ồn ào.
many deaf individuals rely on lipreading to communicate.
Nhiều người khiếm thính dựa vào việc đọc môi để giao tiếp.
he practiced lipreading to better understand conversations.
Anh ấy luyện tập đọc môi để hiểu rõ hơn các cuộc trò chuyện.
lipreading can be challenging without clear speech.
Đọc môi có thể là một thử thách nếu không có giọng nói rõ ràng.
she attended a class to improve her lipreading skills.
Cô ấy đã tham gia một lớp học để cải thiện kỹ năng đọc môi của mình.
using lipreading alongside sign language can enhance communication.
Sử dụng đọc môi cùng với ngôn ngữ ký hiệu có thể tăng cường giao tiếp.
he often uses lipreading when he can't hear well.
Anh ấy thường xuyên sử dụng đọc môi khi không nghe rõ.
effective lipreading requires concentration and practice.
Đọc môi hiệu quả đòi hỏi sự tập trung và luyện tập.
she found lipreading to be a useful skill in meetings.
Cô ấy thấy đọc môi là một kỹ năng hữu ích trong các cuộc họp.
lipreading technology is advancing with new software tools.
Công nghệ đọc môi đang phát triển với các công cụ phần mềm mới.
lipreading skills
kỹ năng đọc môi
lipreading practice
luyện tập đọc môi
lipreading techniques
kỹ thuật đọc môi
lipreading ability
khả năng đọc môi
lipreading training
đào tạo đọc môi
lipreading test
bài kiểm tra đọc môi
lipreading expert
chuyên gia đọc môi
lipreading class
lớp học đọc môi
lipreading aids
phương tiện hỗ trợ đọc môi
lipreading strategies
chiến lược đọc môi
she is skilled at lipreading in noisy environments.
Cô ấy rất giỏi trong việc đọc môi trong môi trường ồn ào.
many deaf individuals rely on lipreading to communicate.
Nhiều người khiếm thính dựa vào việc đọc môi để giao tiếp.
he practiced lipreading to better understand conversations.
Anh ấy luyện tập đọc môi để hiểu rõ hơn các cuộc trò chuyện.
lipreading can be challenging without clear speech.
Đọc môi có thể là một thử thách nếu không có giọng nói rõ ràng.
she attended a class to improve her lipreading skills.
Cô ấy đã tham gia một lớp học để cải thiện kỹ năng đọc môi của mình.
using lipreading alongside sign language can enhance communication.
Sử dụng đọc môi cùng với ngôn ngữ ký hiệu có thể tăng cường giao tiếp.
he often uses lipreading when he can't hear well.
Anh ấy thường xuyên sử dụng đọc môi khi không nghe rõ.
effective lipreading requires concentration and practice.
Đọc môi hiệu quả đòi hỏi sự tập trung và luyện tập.
she found lipreading to be a useful skill in meetings.
Cô ấy thấy đọc môi là một kỹ năng hữu ích trong các cuộc họp.
lipreading technology is advancing with new software tools.
Công nghệ đọc môi đang phát triển với các công cụ phần mềm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay