literalisms

[Mỹ]/ˈlɪtəˌrɪzəmz/
[Anh]/ˈlɪtərˌɪzəmz/

Dịch

n. sự tuân thủ nghĩa đen; chủ nghĩa dịch nghĩa đen; chủ nghĩa hiện thực nghiêm ngặt

Cụm từ & Cách kết hợp

literalism versus literalism

nghĩa đen so với nghĩa đen

literalism in literature

nghĩa đen trong văn học

literalism and interpretation

nghĩa đen và giải thích

literalism over context

nghĩa đen hơn ngữ cảnh

literalism of texts

nghĩa đen của các văn bản

literalism in art

nghĩa đen trong nghệ thuật

literalism in law

nghĩa đen trong luật pháp

literalism and meaning

nghĩa đen và ý nghĩa

literalism in speech

nghĩa đen trong diễn văn

literalism of language

nghĩa đen của ngôn ngữ

Câu ví dụ

many writers struggle with the balance between creativity and literalism.

Nhiều nhà văn gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa sự sáng tạo và tính đúng đắn.

his literalism sometimes hinders his understanding of metaphorical language.

Tính đúng đắn của anh ấy đôi khi cản trở khả năng hiểu ngôn ngữ ẩn dụ.

critics argue that literalism can limit artistic expression.

Các nhà phê bình cho rằng tính đúng đắn có thể hạn chế sự thể hiện nghệ thuật.

she prefers literalism in her translations to maintain accuracy.

Cô ấy thích sự đúng đắn trong bản dịch của mình để duy trì tính chính xác.

literalism in literature can sometimes lead to misunderstandings.

Tính đúng đắn trong văn học đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.

understanding the author's intent goes beyond mere literalism.

Hiểu ý định của tác giả vượt xa sự đúng đắn đơn thuần.

his approach to the text was marked by a strict literalism.

Cách tiếp cận văn bản của anh ấy được đánh dấu bởi sự đúng đắn nghiêm ngặt.

literalism can be a barrier to appreciating deeper meanings.

Tính đúng đắn có thể là một rào cản để đánh giá cao những ý nghĩa sâu sắc hơn.

in academic debates, literalism is often challenged.

Trong các cuộc tranh luận học thuật, tính đúng đắn thường bị thách thức.

her strict literalism made the conversation feel rigid.

Sự đúng đắn nghiêm ngặt của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên cứng nhắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay