loanable funds
quỹ cho vay
loanable assets
tài sản có thể cho vay
loanable capital
vốn cho vay
loanable resources
nguồn lực có thể cho vay
loanable inventory
hàng tồn kho có thể cho vay
loanable securities
chứng khoán có thể cho vay
loanable properties
bất động sản có thể cho vay
loanable amount
số tiền có thể cho vay
loanable credit
tín dụng có thể cho vay
loanable equity
quyền sở hữu có thể cho vay
the bank offers a variety of loanable amounts for personal loans.
ngân hàng cung cấp nhiều mức cho vay khác nhau cho vay cá nhân.
it's important to understand the terms of loanable funds before borrowing.
Điều quan trọng là phải hiểu các điều khoản của các khoản tiền cho vay trước khi vay.
loanable assets can help improve your financial stability.
Các tài sản có thể cho vay có thể giúp cải thiện sự ổn định tài chính của bạn.
she found a loanable vehicle for her business needs.
Cô ấy đã tìm thấy một phương tiện có thể cho vay cho nhu cầu kinh doanh của mình.
many students rely on loanable funds to finance their education.
Nhiều sinh viên dựa vào các khoản tiền cho vay để tài trợ cho việc học hành của họ.
loanable items in the library include books and equipment.
Các vật phẩm có thể cho vay trong thư viện bao gồm sách và thiết bị.
he was surprised by the loanable interest rates available.
Anh ấy ngạc nhiên trước các tỷ lệ lãi suất có thể cho vay.
the company has loanable resources for employee training programs.
Công ty có các nguồn lực có thể cho vay cho các chương trình đào tạo nhân viên.
understanding loanable capital is crucial for investors.
Hiểu vốn có thể cho vay là điều quan trọng đối với các nhà đầu tư.
they discussed the loanable options for purchasing a new home.
Họ thảo luận về các lựa chọn cho vay để mua một ngôi nhà mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay