lochan

[Mỹ]/'lɔkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái hồ nhỏ; một biển nội địa nhỏ
Word Forms
số nhiềulochans

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful lochan

lochan xinh đẹp

tranquil lochan

lochan thanh bình

Câu ví dụ

LOCHAN:Lifestyles Of Comfort Health And Nice.

LOCHAN:Lối sống thoải mái, sức khỏe và tốt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay