| số nhiều | lockgates |
open lockgate
mở van
close lockgate
đóng van
lockgate operation
vận hành van
lockgate maintenance
bảo trì van
lockgate control
điều khiển van
lockgate system
hệ thống van
lockgate opening
khai thác van
lockgate design
thiết kế van
lockgate inspection
kiểm tra van
lockgate safety
an toàn van
the lockgate was opened to allow the boats to pass through.
cửa van được mở ra để cho phép thuyền bè đi qua.
we waited at the lockgate for the water levels to adjust.
chúng tôi chờ đợi ở cửa van cho đến khi mực nước điều chỉnh.
the lockgate mechanism needs regular maintenance.
cơ chế của cửa van cần được bảo trì thường xuyên.
he explained how the lockgate works to the visitors.
anh ấy giải thích cho khách tham quan về cách thức hoạt động của cửa van.
the old lockgate is a historical landmark in the area.
cửa van cũ là một địa điểm lịch sử trong khu vực.
they installed a new lockgate to improve navigation.
họ đã lắp đặt một cửa van mới để cải thiện khả năng điều hướng.
during the storm, the lockgate held up surprisingly well.
trong cơn bão, cửa van đã giữ vững một cách đáng ngạc nhiên.
the lockgate operator signaled for the boats to enter.
người vận hành cửa van đã ra hiệu cho thuyền bè vào.
there was a long queue of boats waiting at the lockgate.
có một hàng dài thuyền bè đang chờ đợi ở cửa van.
understanding the lockgate's function is essential for navigation.
hiểu rõ chức năng của cửa van là điều cần thiết cho việc điều hướng.
open lockgate
mở van
close lockgate
đóng van
lockgate operation
vận hành van
lockgate maintenance
bảo trì van
lockgate control
điều khiển van
lockgate system
hệ thống van
lockgate opening
khai thác van
lockgate design
thiết kế van
lockgate inspection
kiểm tra van
lockgate safety
an toàn van
the lockgate was opened to allow the boats to pass through.
cửa van được mở ra để cho phép thuyền bè đi qua.
we waited at the lockgate for the water levels to adjust.
chúng tôi chờ đợi ở cửa van cho đến khi mực nước điều chỉnh.
the lockgate mechanism needs regular maintenance.
cơ chế của cửa van cần được bảo trì thường xuyên.
he explained how the lockgate works to the visitors.
anh ấy giải thích cho khách tham quan về cách thức hoạt động của cửa van.
the old lockgate is a historical landmark in the area.
cửa van cũ là một địa điểm lịch sử trong khu vực.
they installed a new lockgate to improve navigation.
họ đã lắp đặt một cửa van mới để cải thiện khả năng điều hướng.
during the storm, the lockgate held up surprisingly well.
trong cơn bão, cửa van đã giữ vững một cách đáng ngạc nhiên.
the lockgate operator signaled for the boats to enter.
người vận hành cửa van đã ra hiệu cho thuyền bè vào.
there was a long queue of boats waiting at the lockgate.
có một hàng dài thuyền bè đang chờ đợi ở cửa van.
understanding the lockgate's function is essential for navigation.
hiểu rõ chức năng của cửa van là điều cần thiết cho việc điều hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay