lockgate

[Mỹ]/ˈlɒkɡeɪt/
[Anh]/ˈlɑːkɡeɪt/

Dịch

n. (cái cổng trong một kênh hoặc cấu trúc tương tự)
Word Forms
số nhiềulockgates

Cụm từ & Cách kết hợp

open lockgate

mở van

close lockgate

đóng van

lockgate operation

vận hành van

lockgate maintenance

bảo trì van

lockgate control

điều khiển van

lockgate system

hệ thống van

lockgate opening

khai thác van

lockgate design

thiết kế van

lockgate inspection

kiểm tra van

lockgate safety

an toàn van

Câu ví dụ

the lockgate was opened to allow the boats to pass through.

cửa van được mở ra để cho phép thuyền bè đi qua.

we waited at the lockgate for the water levels to adjust.

chúng tôi chờ đợi ở cửa van cho đến khi mực nước điều chỉnh.

the lockgate mechanism needs regular maintenance.

cơ chế của cửa van cần được bảo trì thường xuyên.

he explained how the lockgate works to the visitors.

anh ấy giải thích cho khách tham quan về cách thức hoạt động của cửa van.

the old lockgate is a historical landmark in the area.

cửa van cũ là một địa điểm lịch sử trong khu vực.

they installed a new lockgate to improve navigation.

họ đã lắp đặt một cửa van mới để cải thiện khả năng điều hướng.

during the storm, the lockgate held up surprisingly well.

trong cơn bão, cửa van đã giữ vững một cách đáng ngạc nhiên.

the lockgate operator signaled for the boats to enter.

người vận hành cửa van đã ra hiệu cho thuyền bè vào.

there was a long queue of boats waiting at the lockgate.

có một hàng dài thuyền bè đang chờ đợi ở cửa van.

understanding the lockgate's function is essential for navigation.

hiểu rõ chức năng của cửa van là điều cần thiết cho việc điều hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay