locky

[Mỹ]/'lɑki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gói lại; ràng buộc; mắc kẹt.
Word Forms
so sánh hơnlockyer

Cụm từ & Cách kết hợp

locky room

phòng locky

Câu ví dụ

Locky, do you mind I make a little amendment to your words?

Locky, bạn có phiền nếu tôi sửa một chút lời của bạn không?

Dave poses as a medium, whilst Locky relays messages from 'beyond'- with hilarious consequences Things start to go wrong, however, when they end up on the wrong side of the Irish Mafia.

Dave giả làm một người tâm linh, trong khi Locky chuyển tải những thông điệp từ 'cõi bên kia' - với những hậu quả dở khóc dở cười. Tuy nhiên, mọi thứ bắt đầu trở nên tồi tệ khi họ vô tình rơi vào tầm ngắm của giới mafia Ireland.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay