logistically

[Mỹ]/ləˈdʒɪstɪkli/
[Anh]/ləˈdʒɪstɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách hợp lý; về mặt logistics

Cụm từ & Cách kết hợp

logistically challenging

khó khăn về mặt hậu cần

logistically feasible

khả thi về mặt hậu cần

logistically complex

phức tạp về mặt hậu cần

logistically sound

vững chắc về mặt hậu cần

logistically efficient

hiệu quả về mặt hậu cần

logistically effective

hiệu quả về mặt hậu cần

logistically important

quan trọng về mặt hậu cần

logistically viable

khả thi về mặt hậu cần

logistically manageable

dễ quản lý về mặt hậu cần

logistically strategic

chiến lược về mặt hậu cần

Câu ví dụ

logistically, the event requires careful planning.

về mặt hậu cần, sự kiện đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.

we need to consider the project logistically.

chúng ta cần xem xét dự án về mặt hậu cần.

logistically, the team faced several challenges.

về mặt hậu cần, đội ngũ đã phải đối mặt với nhiều thách thức.

logistically speaking, the location is ideal.

nói về mặt hậu cần, địa điểm là lý tưởng.

the event was logistically complicated to organize.

sự kiện rất phức tạp về mặt hậu cần để tổ chức.

logistically, we need more resources for this project.

về mặt hậu cần, chúng ta cần thêm nguồn lực cho dự án này.

they handled the logistics logistically and efficiently.

họ xử lý hậu cần một cách hậu cần và hiệu quả.

logistically, the delivery schedule must be adjusted.

về mặt hậu cần, lịch trình giao hàng phải được điều chỉnh.

we are planning the trip logistically to minimize costs.

chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi một cách hậu cần để giảm thiểu chi phí.

logistically, the supply chain needs to be optimized.

về mặt hậu cần, chuỗi cung ứng cần được tối ưu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay