loonie

[Mỹ]/ˈluːni/
[Anh]/ˈluːni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng xu một đô la của Canada; có thể chỉ đến đô la Canada; thuật ngữ chỉ đô la Canada
Word Forms
số nhiềuloonies

Cụm từ & Cách kết hợp

loonie tune

nhạc lúni

loonie bin

thùng lúni

loonie talk

nói về lúni

loonie value

giá trị lúni

loonie coin

đồng lúni

loonie lover

người yêu thích lúni

loonie exchange

trao đổi lúni

loonie market

thị trường lúni

loonie prices

giá lúni

loonie trends

xu hướng lúni

Câu ví dụ

the canadian dollar is often called a loonie.

Đô la Canada thường được gọi là loonie.

i found a loonie on the street today.

Hôm nay tôi đã tìm thấy một loonie trên đường.

prices have gone up, and it costs more than a loonie now.

Giá cả đã tăng lên và bây giờ nó tốn hơn một loonie.

he gave me a loonie for my help.

Anh ấy đã cho tôi một loonie vì đã giúp đỡ.

in canada, you can buy a coffee for a loonie.

Ở Canada, bạn có thể mua một tách cà phê với một loonie.

she saved her loonies to buy a new book.

Cô ấy tiết kiệm loonies của mình để mua một cuốn sách mới.

the loonie's value fluctuates with the market.

Giá trị của loonie biến động theo thị trường.

he joked that he was rich because he had a few loonies.

Anh ấy đùa rằng anh ấy giàu có vì anh ấy có một vài loonies.

many people collect loonies as a hobby.

Nhiều người sưu tầm loonies như một sở thích.

she dropped a loonie into the donation box.

Cô ấy bỏ một loonie vào hộp quyên góp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay