lotteries

[Mỹ]/ˈlɒtəriz/
[Anh]/ˈlɑːtəriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trò chơi may rủi nơi giải thưởng được trao; những thứ phụ thuộc vào vận may; vé cho một trò chơi may rủi; vé số.

Cụm từ & Cách kết hợp

state lotteries

xổ số nhà nước

national lotteries

xổ số quốc gia

lotteries revenue

doanh thu xổ số

online lotteries

xổ số trực tuyến

lotteries tickets

vé xổ số

lotteries winners

người trúng xổ số

lotteries games

trò chơi xổ số

charity lotteries

xổ số từ thiện

lotteries odds

tỷ lệ cược xổ số

lotteries prizes

giải thưởng xổ số

Câu ví dụ

many people dream of winning lotteries.

Nhiều người mơ về việc trúng số.

lotteries can be a fun way to raise money for charity.

Xổ số có thể là một cách thú vị để gây quỹ từ thiện.

some states use lotteries to fund public education.

Một số tiểu bang sử dụng xổ số để tài trợ cho giáo dục công lập.

winning lotteries can change a person's life dramatically.

Trúng xổ số có thể thay đổi cuộc sống của một người một cách đáng kể.

lotteries often have large jackpots that attract many players.

Xổ số thường có giải thưởng lớn thu hút nhiều người chơi.

people should play lotteries responsibly and within their means.

Mọi người nên chơi xổ số một cách có trách nhiệm và trong khả năng của họ.

lotteries are regulated by government authorities in many countries.

Xổ số được các cơ quan chính phủ điều chỉnh ở nhiều quốc gia.

some people believe that lotteries are a form of gambling.

Một số người tin rằng xổ số là một hình thức đánh bạc.

participating in lotteries can be exciting but unpredictable.

Tham gia chơi xổ số có thể thú vị nhưng khó đoán.

lotteries can provide a sense of hope for many individuals.

Xổ số có thể mang lại cảm giác hy vọng cho nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay