loxia

[Mỹ]/ˈlɒksɪə/
[Anh]/ˈlɑːksɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ y khoa cho tư thế nghiêng bất thường; thuật ngữ y khoa cho tình trạng cổ xoắn; cổ cong vẹo
Các dạng của từ
số nhiềuloxias

Cụm từ & Cách kết hợp

a loxia

Vietnamese_translation

the loxia

Vietnamese_translation

loxia spotted

Vietnamese_translation

loxia flying

Vietnamese_translation

loxia nest

Vietnamese_translation

two loxias

Vietnamese_translation

rare loxia

Vietnamese_translation

loxia singing

Vietnamese_translation

loxia feeding

Vietnamese_translation

loxia in tree

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

a flock of crossbills was spotted in the pine forest this morning searching for seeds.

Một đàn chích chòe được phát hiện trong rừng thông vào sáng nay đang tìm kiếm hạt giống.

the crossbill uses its unique crossed beak to extract seeds from pine cones with remarkable precision.

Chích chòe sử dụng mỏ chéo đặc biệt của nó để lấy hạt từ quả thông một cách chính xác đáng kinh ngạc.

crossbills breed during winter months when cone seeds are most abundant in their habitat.

Chích chòe sinh sản vào những tháng mùa đông khi hạt thông dồi dào nhất trong môi trường sống của chúng.

the crossbill's specialized beak is perfectly adapted for its diet of conifer seeds.

Mỏ đặc biệt của chích chòe được thích nghi hoàn hảo cho chế độ ăn uống là hạt thông.

bird watchers often travel to mountainous regions to observe crossbills in their natural environment.

Các người yêu chim thường đi đến các khu vực núi non để quan sát chích chòe trong môi trường tự nhiên của chúng.

crossbills can hang upside down from branches while feeding on cone seeds effortlessly.

Chích chòe có thể treo ngược từ cành cây khi ăn hạt thông một cách dễ dàng.

a crossbill nest was discovered hidden high in a spruce tree deep within the forest.

Một tổ chích chòe đã được phát hiện ẩn náu cao trong một cây tùng sâu trong rừng.

the crossbill's bright red plumage makes it relatively easy to identify among other forest birds.

Lông đỏ rực của chích chòe khiến nó dễ dàng được nhận biết hơn so với các loài chim rừng khác.

crossbills are known for their distinctive high-pitched calls that echo through the winter forest.

Chích chòe được biết đến với tiếng kêu cao đặc trưng vang vọng khắp rừng mùa đông.

the crossbill population has declined significantly due to extensive habitat loss across europe.

Số lượng chích chòe đã giảm đáng kể do mất môi trường sống rộng khắp tại châu Âu.

crossbills typically travel in small family groups throughout the year rather than large flocks.

Chích chòe thường di chuyển theo các nhóm gia đình nhỏ suốt năm thay vì theo đàn lớn.

a crossbill was observed meticulously preening its feathers on a low branch near the trail.

Một con chích chòe được quan sát cẩn thận chải lông trên một cành cây thấp gần lối đi.

the crossbill's migration patterns remain largely mysterious to ornithologists studying the species.

Các mô hình di cư của chích chòe vẫn còn nhiều bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu loài chim.

conservation organizations are working to protect critical crossbill habitats from deforestation.

Các tổ chức bảo tồn đang làm việc để bảo vệ các môi trường sống quan trọng của chích chòe khỏi nạn phá rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay