| số nhiều | lucidnesses |
mental lucidness
tinh táo về mặt tinh thần
lucidness of thought
tinh táo trong suy nghĩ
enhanced lucidness
tinh táo tăng cường
remarkable lucidness
tinh táo đáng chú ý
pure lucidness
tinh táo thuần khiết
lucidness in dreams
tinh táo trong giấc mơ
achieving lucidness
đạt được sự tỉnh táo
lucidness and clarity
tinh táo và sự rõ ràng
total lucidness
tinh táo hoàn toàn
state of lucidness
trạng thái tỉnh táo
her lucidness in explaining complex topics is impressive.
khả năng diễn giải các chủ đề phức tạp một cách rõ ràng của cô ấy thật đáng ấn tượng.
the lucidness of his writing makes it easy to understand.
tính mạch lạc trong cách viết của anh ấy khiến nó dễ hiểu.
in moments of stress, finding lucidness can be challenging.
trong những khoảnh khắc căng thẳng, việc tìm thấy sự mạch lạc có thể là một thách thức.
she spoke with such lucidness that everyone listened intently.
cô ấy nói với sự mạch lạc đến mức tất cả mọi người đều chăm chú lắng nghe.
his lucidness during the presentation captivated the audience.
sự mạch lạc của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã thu hút khán giả.
the lucidness of the instructions helped the team succeed.
tính mạch lạc của các hướng dẫn đã giúp đội đạt được thành công.
she maintained her lucidness even under pressure.
cô ấy vẫn giữ được sự mạch lạc ngay cả khi bị áp lực.
lucidness is essential for effective communication.
sự mạch lạc là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
the teacher praised the student's lucidness in his essay.
giáo viên đã khen ngợi sự mạch lạc của học sinh trong bài luận của mình.
he struggled to maintain his lucidness after a long day.
anh ấy phải vật lộn để duy trì sự mạch lạc sau một ngày dài.
mental lucidness
tinh táo về mặt tinh thần
lucidness of thought
tinh táo trong suy nghĩ
enhanced lucidness
tinh táo tăng cường
remarkable lucidness
tinh táo đáng chú ý
pure lucidness
tinh táo thuần khiết
lucidness in dreams
tinh táo trong giấc mơ
achieving lucidness
đạt được sự tỉnh táo
lucidness and clarity
tinh táo và sự rõ ràng
total lucidness
tinh táo hoàn toàn
state of lucidness
trạng thái tỉnh táo
her lucidness in explaining complex topics is impressive.
khả năng diễn giải các chủ đề phức tạp một cách rõ ràng của cô ấy thật đáng ấn tượng.
the lucidness of his writing makes it easy to understand.
tính mạch lạc trong cách viết của anh ấy khiến nó dễ hiểu.
in moments of stress, finding lucidness can be challenging.
trong những khoảnh khắc căng thẳng, việc tìm thấy sự mạch lạc có thể là một thách thức.
she spoke with such lucidness that everyone listened intently.
cô ấy nói với sự mạch lạc đến mức tất cả mọi người đều chăm chú lắng nghe.
his lucidness during the presentation captivated the audience.
sự mạch lạc của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã thu hút khán giả.
the lucidness of the instructions helped the team succeed.
tính mạch lạc của các hướng dẫn đã giúp đội đạt được thành công.
she maintained her lucidness even under pressure.
cô ấy vẫn giữ được sự mạch lạc ngay cả khi bị áp lực.
lucidness is essential for effective communication.
sự mạch lạc là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
the teacher praised the student's lucidness in his essay.
giáo viên đã khen ngợi sự mạch lạc của học sinh trong bài luận của mình.
he struggled to maintain his lucidness after a long day.
anh ấy phải vật lộn để duy trì sự mạch lạc sau một ngày dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay