lucubration hours
giờ làm việc thâu đêm
lucubration notes
ghi chú làm việc thâu đêm
lucubration process
quy trình làm việc thâu đêm
lucubration session
buổi làm việc thâu đêm
lucubration effort
nỗ lực làm việc thâu đêm
lucubration insights
thông tin chi tiết từ làm việc thâu đêm
lucubration techniques
kỹ thuật làm việc thâu đêm
lucubration habits
thói quen làm việc thâu đêm
lucubration tools
công cụ làm việc thâu đêm
lucubration strategies
chiến lược làm việc thâu đêm
his lucubration on the subject of philosophy was quite enlightening.
những trăn trở về chủ đề triết học của anh ấy thực sự rất đáng suy ngẫm.
after much lucubration, she finally completed her thesis.
sau nhiều trăn trở, cô ấy cuối cùng đã hoàn thành luận án của mình.
his late-night lucubration often led to innovative ideas.
những trăn trở đêm khuya của anh ấy thường dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
the scholar's lucubration revealed new insights into ancient texts.
những trăn trở của học giả đã tiết lộ những hiểu biết mới về các văn bản cổ.
lucubration is essential for mastering complex subjects.
trăn trở là điều cần thiết để nắm vững các chủ đề phức tạp.
her lucubration during the summer break paid off in her exams.
những trăn trở của cô ấy trong kỳ nghỉ hè đã đền đáp xứng đáng trong các kỳ thi.
he spent hours in lucubration, trying to solve the problem.
anh ấy đã dành hàng giờ trăn trở, cố gắng giải quyết vấn đề.
lucubration can often lead to breakthroughs in research.
trăn trở thường có thể dẫn đến những đột phá trong nghiên cứu.
the author's lucubration resulted in a bestselling novel.
những trăn trở của tác giả đã tạo ra một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
his lucubration on the topic was both thorough and insightful.
những trăn trở của anh ấy về chủ đề vừa kỹ lưỡng vừa sâu sắc.
lucubration hours
giờ làm việc thâu đêm
lucubration notes
ghi chú làm việc thâu đêm
lucubration process
quy trình làm việc thâu đêm
lucubration session
buổi làm việc thâu đêm
lucubration effort
nỗ lực làm việc thâu đêm
lucubration insights
thông tin chi tiết từ làm việc thâu đêm
lucubration techniques
kỹ thuật làm việc thâu đêm
lucubration habits
thói quen làm việc thâu đêm
lucubration tools
công cụ làm việc thâu đêm
lucubration strategies
chiến lược làm việc thâu đêm
his lucubration on the subject of philosophy was quite enlightening.
những trăn trở về chủ đề triết học của anh ấy thực sự rất đáng suy ngẫm.
after much lucubration, she finally completed her thesis.
sau nhiều trăn trở, cô ấy cuối cùng đã hoàn thành luận án của mình.
his late-night lucubration often led to innovative ideas.
những trăn trở đêm khuya của anh ấy thường dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
the scholar's lucubration revealed new insights into ancient texts.
những trăn trở của học giả đã tiết lộ những hiểu biết mới về các văn bản cổ.
lucubration is essential for mastering complex subjects.
trăn trở là điều cần thiết để nắm vững các chủ đề phức tạp.
her lucubration during the summer break paid off in her exams.
những trăn trở của cô ấy trong kỳ nghỉ hè đã đền đáp xứng đáng trong các kỳ thi.
he spent hours in lucubration, trying to solve the problem.
anh ấy đã dành hàng giờ trăn trở, cố gắng giải quyết vấn đề.
lucubration can often lead to breakthroughs in research.
trăn trở thường có thể dẫn đến những đột phá trong nghiên cứu.
the author's lucubration resulted in a bestselling novel.
những trăn trở của tác giả đã tạo ra một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
his lucubration on the topic was both thorough and insightful.
những trăn trở của anh ấy về chủ đề vừa kỹ lưỡng vừa sâu sắc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now