lycaenid

[Mỹ]/lɪˈsiːnɪd/
[Anh]/lɪˈsiːnɪd/

Dịch

n. bất kỳ loài bướm nào thuộc họ Lycaenidae, thường nhỏ và thường có màu sắc sặc sỡ, bao gồm các loài bướm xanh, bướm đồng, và bướm lông
adj. Liên quan đến hoặc thuộc họ Lycaenidae của các loài bướm
Các dạng của từ
số nhiềulycaenids

Cụm từ & Cách kết hợp

lycaenid butterfly

bướm thuộc họ Lycaenidae

rare lycaenid

loài bướm Lycaenidae quý hiếm

lycaenid species

loài bướm Lycaenidae

common lycaenid

loài bướm Lycaenidae phổ biến

lycaenid specimen

mẫu bướm Lycaenidae

lycaenid wing

cánh bướm Lycaenidae

endangered lycaenid

loài bướm Lycaenidae đang bị đe dọa

lycaenid research

nghiên cứu về bướm Lycaenidae

lycaenid habitat

môi trường sống của bướm Lycaenidae

lycaenid family

họ bướm Lycaenidae

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay