The lynchpin of the project is the team leader's innovative idea.
Điểm mấu chốt của dự án là ý tưởng sáng tạo của người dẫn đầu nhóm.
Communication is the lynchpin of a successful relationship.
Giao tiếp là điểm mấu chốt của một mối quan hệ thành công.
Trust is the lynchpin of any partnership.
Niềm tin là điểm mấu chốt của bất kỳ sự hợp tác nào.
The economy's recovery is the lynchpin of the government's reelection strategy.
Sự phục hồi của nền kinh tế là điểm mấu chốt của chiến lược tái tranh cử của chính phủ.
Education is often seen as the lynchpin of social mobility.
Giáo dục thường được xem là điểm mấu chốt của sự thăng tiến xã hội.
Innovation is the lynchpin of staying ahead in the competitive market.
Đổi mới là điểm mấu chốt để đi trước trong thị trường cạnh tranh.
Teamwork is the lynchpin of a successful business.
Hoạt động nhóm là điểm mấu chốt của một doanh nghiệp thành công.
Quality control is the lynchpin of maintaining customer satisfaction.
Kiểm soát chất lượng là điểm mấu chốt để duy trì sự hài lòng của khách hàng.
The lynchpin of the company's growth strategy is expanding into new markets.
Điểm mấu chốt của chiến lược phát triển của công ty là mở rộng sang các thị trường mới.
Adaptability is the lynchpin of surviving in a constantly changing environment.
Khả năng thích ứng là điểm mấu chốt để tồn tại trong một môi trường luôn thay đổi.
The lynchpin of the project is the team leader's innovative idea.
Điểm mấu chốt của dự án là ý tưởng sáng tạo của người dẫn đầu nhóm.
Communication is the lynchpin of a successful relationship.
Giao tiếp là điểm mấu chốt của một mối quan hệ thành công.
Trust is the lynchpin of any partnership.
Niềm tin là điểm mấu chốt của bất kỳ sự hợp tác nào.
The economy's recovery is the lynchpin of the government's reelection strategy.
Sự phục hồi của nền kinh tế là điểm mấu chốt của chiến lược tái tranh cử của chính phủ.
Education is often seen as the lynchpin of social mobility.
Giáo dục thường được xem là điểm mấu chốt của sự thăng tiến xã hội.
Innovation is the lynchpin of staying ahead in the competitive market.
Đổi mới là điểm mấu chốt để đi trước trong thị trường cạnh tranh.
Teamwork is the lynchpin of a successful business.
Hoạt động nhóm là điểm mấu chốt của một doanh nghiệp thành công.
Quality control is the lynchpin of maintaining customer satisfaction.
Kiểm soát chất lượng là điểm mấu chốt để duy trì sự hài lòng của khách hàng.
The lynchpin of the company's growth strategy is expanding into new markets.
Điểm mấu chốt của chiến lược phát triển của công ty là mở rộng sang các thị trường mới.
Adaptability is the lynchpin of surviving in a constantly changing environment.
Khả năng thích ứng là điểm mấu chốt để tồn tại trong một môi trường luôn thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay