lynxes

[Mỹ]/ˈlɪŋksɪz/
[Anh]/ˈlɪŋksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại mèo hoang với tai có chóp và đuôi ngắn

Cụm từ & Cách kết hợp

lynxes are elusive

linx rất khó bị phát hiện

lynxes in habitat

linx trong môi trường sống

lynxes hunt prey

linx săn mồi

lynxes are solitary

linx sống đơn độc

lynxes have fur

linx có lông

lynxes are nocturnal

linx là động vật về đêm

lynxes are agile

linx nhanh nhẹn

lynxes face threats

linx phải đối mặt với những mối đe dọa

lynxes prefer forests

linx thích rừng

lynxes are predators

linx là động vật ăn thịt

Câu ví dụ

lynxes are known for their tufted ears.

các mèo linh miêu nổi tiếng với đôi tai có túm.

many lynxes live in forested areas.

nhiều mèo linh miêu sống trong các khu vực có rừng.

the lynx is a solitary animal.

mèo linh miêu là loài động vật sống đơn độc.

lynxes have excellent night vision.

các mèo linh miêu có thị lực ban đêm tuyệt vời.

conservation efforts are important for lynxes.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với mèo linh miêu.

lynxes primarily hunt small mammals.

các mèo linh miêu chủ yếu săn bắt các động vật có vú nhỏ.

the lynx population is declining in some regions.

dân số mèo linh miêu đang giảm ở một số khu vực.

people often confuse lynxes with bobcats.

mọi người thường nhầm lẫn mèo linh miêu với mèo bobcat.

lynxes communicate through vocalizations and scent marking.

các mèo linh miêu giao tiếp thông qua các âm thanh và đánh dấu mùi hương.

observing lynxes in the wild can be challenging.

quan sát mèo linh miêu trong tự nhiên có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay