macrobubble

[Mỹ]/[ˈmækrɒbl]/
[Anh]/[ˈmækroʊˌbl]/

Dịch

n. Một sự gia tăng lớn, không thể duy trì được trong giá tài sản, thường xảy ra trên nhiều thị trường, được thúc đẩy bởi đầu tư mang tính đầu cơ và sự hưng phấn phi lý; một giai đoạn giá tài sản bị phình to, cuối cùng sẽ sụp đổ; một hiện tượng kinh tế vĩ mô được đặc trưng bởi sự tăng nhanh và không thể duy trì được trong giá tài sản.

Cụm từ & Cách kết hợp

macrobubble burst

Vietnamese_translation

avoiding macrobubbles

Vietnamese_translation

macrobubble risk

Vietnamese_translation

spotting macrobubbles

Vietnamese_translation

macrobubble formation

Vietnamese_translation

potential macrobubble

Vietnamese_translation

macrobubble effect

Vietnamese_translation

detecting macrobubbles

Vietnamese_translation

preventing macrobubbles

Vietnamese_translation

macrobubble cycle

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

economists are debating whether the current stock market indicates a macrobubble.

Các nhà kinh tế đang tranh luận xem thị trường chứng khoán hiện tại có chỉ ra một bong bóng vĩ mô hay không.

the housing market's rapid rise raised concerns about a potential macrobubble.

Sự tăng nhanh của thị trường nhà ở đã làm dấy lên lo ngại về một bong bóng vĩ mô tiềm tàng.

avoiding investments in a macrobubble is crucial for long-term financial security.

Tránh đầu tư vào một bong bóng vĩ mô là rất quan trọng đối với an ninh tài chính dài hạn.

the dot-com era serves as a cautionary tale about the dangers of a macrobubble.

Thời kỳ dot-com là một câu chuyện cảnh báo về mối nguy hiểm của một bong bóng vĩ mô.

identifying a macrobubble before it bursts is incredibly difficult.

Xác định một bong bóng vĩ mô trước khi nó vỡ là vô cùng khó khăn.

central banks often struggle to address a macrobubble effectively.

Các ngân hàng trung ương thường gặp khó khăn trong việc xử lý hiệu quả một bong bóng vĩ mô.

a macrobubble is characterized by unsustainable asset price inflation.

Một bong bóng vĩ mô được đặc trưng bởi sự tăng giá tài sản không bền vững.

the risk of a macrobubble looms over the cryptocurrency market.

Rủi ro của một bong bóng vĩ mô đang bao trùm thị trường tiền điện tử.

historical data helps analysts assess the likelihood of a macrobubble.

Dữ liệu lịch sử giúp các nhà phân tích đánh giá khả năng xảy ra một bong bóng vĩ mô.

the bursting of a macrobubble can have devastating economic consequences.

Sự vỡ của một bong bóng vĩ mô có thể gây ra những hậu quả kinh tế tàn khốc.

regulators are working to prevent the formation of a new macrobubble.

Các cơ quan quản lý đang nỗ lực ngăn chặn việc hình thành một bong bóng vĩ mô mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay