magnetobiology

[Mỹ]/ˌmæɡnɪtəʊbaɪˈɒlədʒi/
[Anh]/ˌmæɡnətoʊbaɪˈɑləʤi/

Dịch

n. một nhánh của sinh học nghiên cứu tác động của các trường từ lên các sinh vật sống

Cụm từ & Cách kết hợp

magnetobiology research

nghiên cứu về điện sinh học từ trường

magnetobiology effects

tác động của điện sinh học từ trường

magnetobiology applications

ứng dụng của điện sinh học từ trường

magnetobiology studies

các nghiên cứu về điện sinh học từ trường

magnetobiology phenomena

các hiện tượng điện sinh học từ trường

magnetobiology theories

các lý thuyết về điện sinh học từ trường

magnetobiology principles

các nguyên tắc của điện sinh học từ trường

magnetobiology experiments

các thí nghiệm về điện sinh học từ trường

magnetobiology techniques

các kỹ thuật điện sinh học từ trường

Câu ví dụ

magnetobiology explores the effects of magnetic fields on living organisms.

sinh học từ trường nghiên cứu về tác động của từ trường lên các sinh vật sống.

researchers in magnetobiology are discovering new ways to treat diseases.

các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học từ trường đang phát hiện ra những phương pháp mới để điều trị bệnh.

magnetobiology can provide insights into animal navigation.

sinh học từ trường có thể cung cấp những hiểu biết về khả năng định hướng của động vật.

many universities now offer courses in magnetobiology.

nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học về sinh học từ trường.

understanding magnetobiology may lead to advancements in biotechnology.

hiểu biết về sinh học từ trường có thể dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ sinh học.

magnetobiology research often involves interdisciplinary collaboration.

nghiên cứu về sinh học từ trường thường liên quan đến sự hợp tác liên ngành.

students are increasingly interested in the field of magnetobiology.

sinh viên ngày càng quan tâm đến lĩnh vực sinh học từ trường.

magnetobiology examines how organisms respond to magnetic fields.

sinh học từ trường nghiên cứu cách các sinh vật phản ứng với từ trường.

innovations in magnetobiology could revolutionize medical treatments.

những đổi mới trong sinh học từ trường có thể cách mạng hóa các phương pháp điều trị y tế.

magnetobiology is a growing field with many unanswered questions.

sinh học từ trường là một lĩnh vực đang phát triển với nhiều câu hỏi chưa có lời giải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay