| số nhiều | mahrs |
mahr contract
hợp đồng mahr
prompt mahr
khuyến khích mahr
deferred mahr
mahr hoãn lại
mahr payment
thanh toán mahr
pay the mahr
trả mahr
mahr amount
số tiền mahr
specify the mahr
quy định mahr
stipulated mahr
mahr được quy định
gifted mahr
mahr được tặng
mahr value
giá trị mahr
the mahr is a mandatory component of an islamic marriage contract.
Điều kiện mahr là thành phần bắt buộc trong hợp đồng hôn nhân Hồi giáo.
both parties must agree on the mahr amount before the wedding.
Cả hai bên phải đồng ý về số tiền mahr trước đám cưới.
the deferred mahr is payable upon divorce or husband's death.
Mahr hoãn lại sẽ được thanh toán khi ly hôn hoặc chồng qua đời.
many couples choose to specify the mahr in their marriage agreement.
Nhiều cặp đôi chọn nêu rõ mahr trong thỏa thuận hôn nhân của họ.
the mahr serves as financial protection for the wife.
Mahr đóng vai trò là sự bảo vệ tài chính cho vợ.
islamic law requires that the mahr be clearly stated in the contract.
Pháp luật Hồi giáo yêu cầu mahr phải được nêu rõ trong hợp đồng.
the prompt mahr is paid immediately after the marriage ceremony.
Mahr tức thời được thanh toán ngay sau lễ cưới.
families often discuss the mahr during wedding negotiations.
Gia đình thường thảo luận về mahr trong các cuộc đàm phán hôn nhân.
a reasonable mahr amount is expected in traditional islamic marriages.
Một số tiền mahr hợp lý được kỳ vọng trong các hôn nhân Hồi giáo truyền thống.
the mahr cannot be waived under normal circumstances.
Mahr không thể được miễn trừ trong các trường hợp bình thường.
couples may include special conditions regarding the mahr payment.
Các cặp đôi có thể đưa ra các điều kiện đặc biệt liên quan đến việc thanh toán mahr.
the mahr must be documented in the marriage contract.
Mahr phải được ghi chép trong hợp đồng hôn nhân.
mahr contract
hợp đồng mahr
prompt mahr
khuyến khích mahr
deferred mahr
mahr hoãn lại
mahr payment
thanh toán mahr
pay the mahr
trả mahr
mahr amount
số tiền mahr
specify the mahr
quy định mahr
stipulated mahr
mahr được quy định
gifted mahr
mahr được tặng
mahr value
giá trị mahr
the mahr is a mandatory component of an islamic marriage contract.
Điều kiện mahr là thành phần bắt buộc trong hợp đồng hôn nhân Hồi giáo.
both parties must agree on the mahr amount before the wedding.
Cả hai bên phải đồng ý về số tiền mahr trước đám cưới.
the deferred mahr is payable upon divorce or husband's death.
Mahr hoãn lại sẽ được thanh toán khi ly hôn hoặc chồng qua đời.
many couples choose to specify the mahr in their marriage agreement.
Nhiều cặp đôi chọn nêu rõ mahr trong thỏa thuận hôn nhân của họ.
the mahr serves as financial protection for the wife.
Mahr đóng vai trò là sự bảo vệ tài chính cho vợ.
islamic law requires that the mahr be clearly stated in the contract.
Pháp luật Hồi giáo yêu cầu mahr phải được nêu rõ trong hợp đồng.
the prompt mahr is paid immediately after the marriage ceremony.
Mahr tức thời được thanh toán ngay sau lễ cưới.
families often discuss the mahr during wedding negotiations.
Gia đình thường thảo luận về mahr trong các cuộc đàm phán hôn nhân.
a reasonable mahr amount is expected in traditional islamic marriages.
Một số tiền mahr hợp lý được kỳ vọng trong các hôn nhân Hồi giáo truyền thống.
the mahr cannot be waived under normal circumstances.
Mahr không thể được miễn trừ trong các trường hợp bình thường.
couples may include special conditions regarding the mahr payment.
Các cặp đôi có thể đưa ra các điều kiện đặc biệt liên quan đến việc thanh toán mahr.
the mahr must be documented in the marriage contract.
Mahr phải được ghi chép trong hợp đồng hôn nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay