maladjustments issues
các vấn đề về điều chỉnh
maladjustments symptoms
các triệu chứng của điều chỉnh
maladjustments factors
các yếu tố của điều chỉnh
maladjustments treatment
phương pháp điều trị điều chỉnh
maladjustments effects
tác động của điều chỉnh
maladjustments causes
nguyên nhân của điều chỉnh
maladjustments patterns
các mô hình điều chỉnh
maladjustments evaluation
đánh giá điều chỉnh
maladjustments prevention
phòng ngừa điều chỉnh
maladjustments analysis
phân tích điều chỉnh
maladjustments in the workplace can lead to decreased productivity.
Những điều chỉnh kém tại nơi làm việc có thể dẫn đến giảm năng suất.
children may experience maladjustments if not properly supported.
Trẻ em có thể gặp phải những điều chỉnh kém nếu không được hỗ trợ đúng cách.
maladjustments in behavior can be addressed through counseling.
Những điều chỉnh kém về hành vi có thể được giải quyết thông qua tư vấn.
identifying maladjustments early can prevent future issues.
Xác định những điều chỉnh kém sớm có thể ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.
maladjustments often stem from changes in environment.
Những điều chỉnh kém thường bắt nguồn từ những thay đổi trong môi trường.
therapists help clients overcome maladjustments in their lives.
Các nhà trị liệu giúp khách hàng vượt qua những điều chỉnh kém trong cuộc sống của họ.
social maladjustments can affect relationships significantly.
Những điều chỉnh kém về mặt xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ.
maladjustments can lead to emotional distress and anxiety.
Những điều chỉnh kém có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng về mặt cảm xúc.
addressing maladjustments requires patience and understanding.
Giải quyết những điều chỉnh kém đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
educational programs can help reduce maladjustments in students.
Các chương trình giáo dục có thể giúp giảm những điều chỉnh kém ở học sinh.
maladjustments issues
các vấn đề về điều chỉnh
maladjustments symptoms
các triệu chứng của điều chỉnh
maladjustments factors
các yếu tố của điều chỉnh
maladjustments treatment
phương pháp điều trị điều chỉnh
maladjustments effects
tác động của điều chỉnh
maladjustments causes
nguyên nhân của điều chỉnh
maladjustments patterns
các mô hình điều chỉnh
maladjustments evaluation
đánh giá điều chỉnh
maladjustments prevention
phòng ngừa điều chỉnh
maladjustments analysis
phân tích điều chỉnh
maladjustments in the workplace can lead to decreased productivity.
Những điều chỉnh kém tại nơi làm việc có thể dẫn đến giảm năng suất.
children may experience maladjustments if not properly supported.
Trẻ em có thể gặp phải những điều chỉnh kém nếu không được hỗ trợ đúng cách.
maladjustments in behavior can be addressed through counseling.
Những điều chỉnh kém về hành vi có thể được giải quyết thông qua tư vấn.
identifying maladjustments early can prevent future issues.
Xác định những điều chỉnh kém sớm có thể ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.
maladjustments often stem from changes in environment.
Những điều chỉnh kém thường bắt nguồn từ những thay đổi trong môi trường.
therapists help clients overcome maladjustments in their lives.
Các nhà trị liệu giúp khách hàng vượt qua những điều chỉnh kém trong cuộc sống của họ.
social maladjustments can affect relationships significantly.
Những điều chỉnh kém về mặt xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ.
maladjustments can lead to emotional distress and anxiety.
Những điều chỉnh kém có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng về mặt cảm xúc.
addressing maladjustments requires patience and understanding.
Giải quyết những điều chỉnh kém đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
educational programs can help reduce maladjustments in students.
Các chương trình giáo dục có thể giúp giảm những điều chỉnh kém ở học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay