| số nhiều | manats |
manat exchange
trao đổi manat
manat rate
tỷ giá manat
manat currency
tiền tệ manat
manat value
giá trị manat
manat market
thị trường manat
manat payment
thanh toán manat
manat fund
quỹ manat
manat investment
đầu tư manat
manat reserve
dự trữ manat
manat transaction
giao dịch manat
he had to manat his time wisely.
anh ấy phải quản lý thời gian của mình một cách khôn ngoan.
she decided to manat her finances better.
cô ấy quyết định quản lý tài chính của mình tốt hơn.
it's important to manat your resources effectively.
rất quan trọng để quản lý nguồn lực của bạn một cách hiệu quả.
they need to manat their projects carefully.
họ cần quản lý các dự án của mình một cách cẩn thận.
he learned how to manat his stress levels.
anh ấy đã học cách quản lý mức độ căng thẳng của mình.
we should manat our energy throughout the day.
chúng ta nên quản lý năng lượng của mình trong suốt cả ngày.
she is trying to manat her time better for work.
cô ấy đang cố gắng quản lý thời gian của mình tốt hơn cho công việc.
he has to manat his team's performance.
anh ấy phải quản lý hiệu suất của nhóm anh ấy.
they will learn to manat their expectations.
họ sẽ học cách quản lý những kỳ vọng của họ.
it's essential to manat your relationships carefully.
thật cần thiết để quản lý các mối quan hệ của bạn một cách cẩn thận.
manat exchange
trao đổi manat
manat rate
tỷ giá manat
manat currency
tiền tệ manat
manat value
giá trị manat
manat market
thị trường manat
manat payment
thanh toán manat
manat fund
quỹ manat
manat investment
đầu tư manat
manat reserve
dự trữ manat
manat transaction
giao dịch manat
he had to manat his time wisely.
anh ấy phải quản lý thời gian của mình một cách khôn ngoan.
she decided to manat her finances better.
cô ấy quyết định quản lý tài chính của mình tốt hơn.
it's important to manat your resources effectively.
rất quan trọng để quản lý nguồn lực của bạn một cách hiệu quả.
they need to manat their projects carefully.
họ cần quản lý các dự án của mình một cách cẩn thận.
he learned how to manat his stress levels.
anh ấy đã học cách quản lý mức độ căng thẳng của mình.
we should manat our energy throughout the day.
chúng ta nên quản lý năng lượng của mình trong suốt cả ngày.
she is trying to manat her time better for work.
cô ấy đang cố gắng quản lý thời gian của mình tốt hơn cho công việc.
he has to manat his team's performance.
anh ấy phải quản lý hiệu suất của nhóm anh ấy.
they will learn to manat their expectations.
họ sẽ học cách quản lý những kỳ vọng của họ.
it's essential to manat your relationships carefully.
thật cần thiết để quản lý các mối quan hệ của bạn một cách cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay