manat

[Mỹ]/ˈmænæt/
[Anh]/ˈmænæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn vị tiền tệ của Azerbaijan và Turkmenistan
Word Forms
số nhiềumanats

Cụm từ & Cách kết hợp

manat exchange

trao đổi manat

manat rate

tỷ giá manat

manat currency

tiền tệ manat

manat value

giá trị manat

manat market

thị trường manat

manat payment

thanh toán manat

manat fund

quỹ manat

manat investment

đầu tư manat

manat reserve

dự trữ manat

manat transaction

giao dịch manat

Câu ví dụ

he had to manat his time wisely.

anh ấy phải quản lý thời gian của mình một cách khôn ngoan.

she decided to manat her finances better.

cô ấy quyết định quản lý tài chính của mình tốt hơn.

it's important to manat your resources effectively.

rất quan trọng để quản lý nguồn lực của bạn một cách hiệu quả.

they need to manat their projects carefully.

họ cần quản lý các dự án của mình một cách cẩn thận.

he learned how to manat his stress levels.

anh ấy đã học cách quản lý mức độ căng thẳng của mình.

we should manat our energy throughout the day.

chúng ta nên quản lý năng lượng của mình trong suốt cả ngày.

she is trying to manat her time better for work.

cô ấy đang cố gắng quản lý thời gian của mình tốt hơn cho công việc.

he has to manat his team's performance.

anh ấy phải quản lý hiệu suất của nhóm anh ấy.

they will learn to manat their expectations.

họ sẽ học cách quản lý những kỳ vọng của họ.

it's essential to manat your relationships carefully.

thật cần thiết để quản lý các mối quan hệ của bạn một cách cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay