| số nhiều | mandiocas |
fresh mandioca
mandioca tươi
cooked mandioca
mandioca đã nấu chín
mandioca flour
bột mandioca
mandioca chips
khoai chip mandioca
mandioca roots
rễ mandioca
mandioca stew
hầm mandioca
mandioca pudding
chè mandioca
mandioca cake
bánh mandioca
mandioca snack
đồ ăn nhẹ mandioca
mandioca dish
món ăn mandioca
mandioca is a staple food in many cultures.
mandioca là một loại thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa.
we can make delicious fries with mandioca.
chúng ta có thể làm khoai tây chiên ngon miệng với mandioca.
mandioca flour is often used in baking.
bột mandioca thường được sử dụng trong làm bánh.
in brazil, mandioca is known as cassava.
ở brazil, mandioca được biết đến với tên là cassava.
mandioca can be boiled or fried for a tasty dish.
mandioca có thể luộc hoặc chiên để làm một món ăn ngon.
many people enjoy tapioca made from mandioca.
nhiều người thích ăn chè tapioca làm từ mandioca.
mandioca is rich in carbohydrates and nutrients.
mandioca giàu carbohydrate và chất dinh dưỡng.
farmers grow mandioca for its economic value.
những người nông dân trồng mandioca vì giá trị kinh tế của nó.
mandioca can be used to make a traditional dish called farofa.
mandioca có thể được sử dụng để làm một món ăn truyền thống gọi là farofa.
in some regions, mandioca is used as animal feed.
ở một số vùng, mandioca được sử dụng làm thức ăn cho động vật.
fresh mandioca
mandioca tươi
cooked mandioca
mandioca đã nấu chín
mandioca flour
bột mandioca
mandioca chips
khoai chip mandioca
mandioca roots
rễ mandioca
mandioca stew
hầm mandioca
mandioca pudding
chè mandioca
mandioca cake
bánh mandioca
mandioca snack
đồ ăn nhẹ mandioca
mandioca dish
món ăn mandioca
mandioca is a staple food in many cultures.
mandioca là một loại thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa.
we can make delicious fries with mandioca.
chúng ta có thể làm khoai tây chiên ngon miệng với mandioca.
mandioca flour is often used in baking.
bột mandioca thường được sử dụng trong làm bánh.
in brazil, mandioca is known as cassava.
ở brazil, mandioca được biết đến với tên là cassava.
mandioca can be boiled or fried for a tasty dish.
mandioca có thể luộc hoặc chiên để làm một món ăn ngon.
many people enjoy tapioca made from mandioca.
nhiều người thích ăn chè tapioca làm từ mandioca.
mandioca is rich in carbohydrates and nutrients.
mandioca giàu carbohydrate và chất dinh dưỡng.
farmers grow mandioca for its economic value.
những người nông dân trồng mandioca vì giá trị kinh tế của nó.
mandioca can be used to make a traditional dish called farofa.
mandioca có thể được sử dụng để làm một món ăn truyền thống gọi là farofa.
in some regions, mandioca is used as animal feed.
ở một số vùng, mandioca được sử dụng làm thức ăn cho động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay