mandiocas

[Mỹ]/mændi'əukə/
[Anh]/mændi'əukə/

Dịch

n. một loại cây sắn hoặc cây khoai mì

Cụm từ & Cách kết hợp

fried mandiocas

mandioca chiên

boiled mandiocas

mandioca luộc

mashed mandiocas

mandioca nghiền

roasted mandiocas

mandioca nướng

mandiocas salad

salad mandioca

mandiocas stew

hầm mandioca

mandiocas fries

khoai tây chiên

mandiocas chips

mandioca chiên giòn

mandiocas soup

súp mandioca

mandiocas dish

món ăn từ mandioca

Câu ví dụ

mandiocas are a staple food in many cultures.

khoai mì là một loại thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa.

we should try cooking mandiocas for dinner tonight.

chúng ta nên thử nấu khoai mì cho bữa tối hôm nay.

mandiocas can be used to make delicious snacks.

khoai mì có thể được sử dụng để làm những món ăn vặt ngon miệng.

in brazil, mandiocas are often served with meat dishes.

ở brazil, khoai mì thường được ăn kèm với các món ăn từ thịt.

farmers grow mandiocas in tropical regions.

những người nông dân trồng khoai mì ở các vùng nhiệt đới.

mandiocas are rich in carbohydrates and provide energy.

khoai mì giàu carbohydrate và cung cấp năng lượng.

we can make a creamy soup with boiled mandiocas.

chúng ta có thể làm một món súp kem với khoai mì luộc.

mandiocas can be mashed just like potatoes.

khoai mì có thể được nghiền nát giống như khoai tây.

some people prefer fried mandiocas over boiled ones.

một số người thích khoai mì chiên hơn là luộc.

in some regions, mandiocas are used to make flour.

ở một số vùng, khoai mì được sử dụng để làm bột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay