mando

[Mỹ]/ˈmændəʊ/
[Anh]/ˈmændoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. ngày càng mềm mại hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

the mando

Vietnamese_translation

mando's ship

Vietnamese_translation

hi mando

Vietnamese_translation

mando season

Vietnamese_translation

watch mando

Vietnamese_translation

mando and

Vietnamese_translation

new mando

Vietnamese_translation

mando lives

Vietnamese_translation

poor mando

Vietnamese_translation

nice mando

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the general took mando of the entire operation.

Viên tổng tư lệnh đã nắm quyền chỉ huy toàn bộ chiến dịch.

under his mando, the troops advanced quickly.

Dưới sự chỉ huy của ông, các binh sĩ tiến quân nhanh chóng.

the captain yielded mando to her lieutenant.

Viên đại úy đã nhường quyền chỉ huy cho phó tá của mình.

they operate under rigid military mando.

Họ hoạt động dưới sự chỉ huy quân sự nghiêm ngặt.

the detective assumed mando of the investigation.

Thám tử đã đảm nhận quyền chỉ huy cuộc điều tra.

clear mando is essential during emergencies.

Quyền chỉ huy rõ ràng là cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.

she relinquished mando without hesitation.

Cô ấy nhường quyền chỉ huy mà không do dự.

the chain of mando was broken during the attack.

Chuỗi chỉ huy đã bị đứt trong cuộc tấn công.

he questioned the captain's authority to take mando.

Ông ấy nghi ngờ quyền hạn của viên đại úy để nắm quyền chỉ huy.

effective mando requires quick decision making.

Quyền chỉ huy hiệu quả đòi hỏi phải ra quyết định nhanh chóng.

the new recruit accepted the mando reluctantly.

Người lính mới đã chấp nhận quyền chỉ huy một cách miễn cưỡng.

centralized mando helps maintain order in crisis.

Quyền chỉ huy tập trung giúp duy trì trật tự trong khủng hoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay