manifestable

[Mỹ]/ˌmænɪˈfeɪstəbl/
[Anh]/ˌmænɪˈfeɪstəbəl/

Dịch

adj. có khả năng biểu hiện hoặc thể hiện rõ ràng; có khả năng hiển thị hoặc làm cho rõ ràng.

Cụm từ & Cách kết hợp

manifestable as

dễ thấy được

clearly manifestable

rõ ràng có thể thấy được

easily manifestable

dễ dàng thể hiện

manifestable symptom

triệu chứng có thể thấy được

not yet manifestable

chưa thể hiện

Câu ví dụ

the manifestable symptoms appeared within hours of exposure.

Các triệu chứng có thể thấy rõ xuất hiện trong vòng vài giờ sau khi tiếp xúc.

researchers identified several manifestable traits in the experimental group.

Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số đặc điểm có thể thấy rõ ở nhóm thử nghiệm.

the disease presents with easily manifestable signs that aid early diagnosis.

Bệnh có các dấu hiệu dễ thấy rõ giúp chẩn đoán sớm.

her artistic talent was manifestable even in childhood.

Tài năng nghệ thuật của cô ấy đã thể hiện rõ ngay cả khi còn nhỏ.

the side effects are manifestable through various medical tests.

Các tác dụng phụ có thể thấy rõ thông qua các xét nghiệm y tế khác nhau.

cultural differences became manifestable during the international conference.

Sự khác biệt về văn hóa trở nên rõ ràng trong suốt hội nghị quốc tế.

the manifestable evidence convinced the jury of his innocence.

Bằng chứng có thể thấy rõ đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta.

psychological studies focus on manifestable behaviors in social settings.

Các nghiên cứu tâm lý tập trung vào các hành vi có thể thấy rõ trong các môi trường xã hội.

the chemical reaction produced manifestable changes in color and texture.

Phản ứng hóa học đã tạo ra những thay đổi có thể thấy rõ về màu sắc và kết cấu.

his manifestable reluctance was obvious to everyone in the room.

Sự miễn cưỡng rõ ràng của anh ấy là điều hiển nhiên đối với mọi người trong phòng.

the manifestable properties of the new material excited scientists.

Các đặc tính có thể thấy rõ của vật liệu mới đã khiến các nhà khoa học hào hứng.

environmental changes are manifestable through satellite imagery.

Những thay đổi về môi trường có thể thấy rõ thông qua hình ảnh vệ tinh.

the manifestable benefits of meditation are supported by research.

Những lợi ích có thể thấy rõ của thiền định được hỗ trợ bởi nghiên cứu.

consumer preferences become manifestable through purchasing patterns.

Sở thích của người tiêu dùng trở nên rõ ràng thông qua các mô hình mua hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay