manioca

[Mỹ]/ˌmænɪˈəʊkə/
[Anh]/ˌmænɪˈoʊkə/

Dịch

n. Một loại cây nhiệt đới có rễ củ, được dùng làm thực phẩm; Rễ của cây này, được chế biến thành bột sắn hoặc ăn như rau.
Các dạng của từ
số nhiềumaniocas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay