many-headed beast
con quái vật nhiều đầu
a many-headed problem
một vấn đề nhiều đầu
many-headed hydra
con hydran nhiều đầu
facing many-headed challenges
đối mặt với những thách thức nhiều đầu
many-headed monster
con quái vật nhiều đầu
the many-headed issue
vấn đề nhiều đầu
a many-headed task
một nhiệm vụ nhiều đầu
many-headed serpent
con rắn nhiều đầu
resolving many-headed conflicts
giải quyết các xung đột nhiều đầu
many-headed dilemma
điều khó xử nhiều đầu
the hydra is a many-headed serpent in greek mythology.
Hydra là một con rắn nhiều đầu trong thần thoại Hy Lạp.
the project faced many-headed challenges, requiring a multifaceted approach.
Dự án đối mặt với nhiều thách thức đa dạng, đòi hỏi một phương pháp toàn diện.
he described the problem as a many-headed beast, difficult to tame.
Ông mô tả vấn đề như một con quái vật nhiều đầu, khó lòng kiểm soát.
the investigation revealed a many-headed conspiracy within the organization.
Điều tra đã phơi bày một âm mưu đa dạng bên trong tổ chức.
the company tackled the many-headed issue of customer retention.
Công ty đã giải quyết vấn đề đa dạng về việc giữ chân khách hàng.
the software’s many-headed architecture allowed for scalability.
Chiến lược kiến trúc đa dạng của phần mềm cho phép mở rộng quy mô.
we need to address the many-headed problem of urban poverty.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề đa dạng của sự nghèo đói đô thị.
the report detailed the many-headed causes of the economic downturn.
Báo cáo chi tiết các nguyên nhân đa dạng dẫn đến suy thoái kinh tế.
the team worked to resolve the many-headed issues with the new system.
Đội ngũ làm việc để giải quyết các vấn đề đa dạng với hệ thống mới.
the artist depicted a many-headed dragon in the painting.
Nghệ sĩ đã vẽ một con rồng nhiều đầu trên bức tranh.
the committee struggled with the many-headed task of budget allocation.
Ủy ban gặp khó khăn trong nhiệm vụ phân bổ ngân sách đa dạng.
many-headed beast
con quái vật nhiều đầu
a many-headed problem
một vấn đề nhiều đầu
many-headed hydra
con hydran nhiều đầu
facing many-headed challenges
đối mặt với những thách thức nhiều đầu
many-headed monster
con quái vật nhiều đầu
the many-headed issue
vấn đề nhiều đầu
a many-headed task
một nhiệm vụ nhiều đầu
many-headed serpent
con rắn nhiều đầu
resolving many-headed conflicts
giải quyết các xung đột nhiều đầu
many-headed dilemma
điều khó xử nhiều đầu
the hydra is a many-headed serpent in greek mythology.
Hydra là một con rắn nhiều đầu trong thần thoại Hy Lạp.
the project faced many-headed challenges, requiring a multifaceted approach.
Dự án đối mặt với nhiều thách thức đa dạng, đòi hỏi một phương pháp toàn diện.
he described the problem as a many-headed beast, difficult to tame.
Ông mô tả vấn đề như một con quái vật nhiều đầu, khó lòng kiểm soát.
the investigation revealed a many-headed conspiracy within the organization.
Điều tra đã phơi bày một âm mưu đa dạng bên trong tổ chức.
the company tackled the many-headed issue of customer retention.
Công ty đã giải quyết vấn đề đa dạng về việc giữ chân khách hàng.
the software’s many-headed architecture allowed for scalability.
Chiến lược kiến trúc đa dạng của phần mềm cho phép mở rộng quy mô.
we need to address the many-headed problem of urban poverty.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề đa dạng của sự nghèo đói đô thị.
the report detailed the many-headed causes of the economic downturn.
Báo cáo chi tiết các nguyên nhân đa dạng dẫn đến suy thoái kinh tế.
the team worked to resolve the many-headed issues with the new system.
Đội ngũ làm việc để giải quyết các vấn đề đa dạng với hệ thống mới.
the artist depicted a many-headed dragon in the painting.
Nghệ sĩ đã vẽ một con rồng nhiều đầu trên bức tranh.
the committee struggled with the many-headed task of budget allocation.
Ủy ban gặp khó khăn trong nhiệm vụ phân bổ ngân sách đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay